perborate
/pə:'bɔ:reit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Peborat: Một hợp chất hóa học, thường là muối hoặc este của axit peboric, chứa nhóm anion BO₃⁻. Nó thường được sử dụng như một chất tẩy trắng oxy hóa nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sodium perborate is a common ingredient in laundry detergents. (Natri peborat là một thành phần phổ biến trong bột giặt.)
- The bleaching action of perborate is activated in warm water. (Tác dụng tẩy trắng của peborat được kích hoạt trong nước ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perborate bleach": Chất tẩy trắng peborat, chỉ một loại chất tẩy dựa trên phản ứng oxy hóa của ion peborat.
- Perborate bleach is gentler on fabrics than chlorine bleach. (Chất tẩy trắng peborat nhẹ nhàng trên vải hơn so với chất tẩy clo.)
Biến thể và từ gần giống
- Sodium perborate (n): Natri peborat, dạng phổ biến nhất, thường gặp trong các sản phẩm tẩy rửa.
- Perboric acid (n): Axit peboric, axit mà từ đó các peborat được tạo thành.
Từ đồng nghĩa
- Oxygen-based bleach: Chất tẩy trắng gốc oxy (đây là cách mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa hóa học chính xác).
danh từ
- (hoá học) Peborat