perce-muraille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây gai tường: Một loại cây thuộc họ Gai (Urticaceae), thường mọc ở các kẽ tường hoặc nơi ẩm ướt, có lá hình tim và thân có lông gây ngứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La perce-muraille pousse souvent dans les fissures des vieux murs. (Cây gai tường thường mọc trong các kẽ nứt của những bức tường cũ.)
- Il faut faire attention à ne pas toucher la perce-muraille, elle peut irriter la peau. (Cần cẩn thận không chạm vào cây gai tường, nó có thể gây kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Comme une perce-muraille": (Nghĩa bóng) Chỉ sự kiên cường, có khả năng tồn tại và phát triển trong điều kiện khó khăn, giống như loài cây này.
- Cette petite entreprise a survécu à la crise, elle est tenace comme une perce-muraille. (Doanh nghiệp nhỏ này đã sống sót qua khủng hoảng, nó kiên cường như cây gai tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Pariétaire (danh từ giống cái): Tên gọi khác của cùng một loài cây ().
- Herbe aux verrues (danh từ giống cái): Một tên gọi dân gian khác, có nghĩa là "cỏ mụn cóc", do từng được cho là có công dụng trị mụn cóc.
Từ đồng nghĩa
- Pariétaire: (Danh từ) Cây gai tường (tên khoa học ).
- Herbe de la Saint-Jean: (Danh từ, ít phổ biến hơn) Một tên gọi dân gian khác.
Lưu ý
- Từ này là danh từ giống cái, luôn đi kèm với mạo từ xác định "la" (la perce-muraille).
- Đây là một từ ghép (perce + muraille), nhưng được sử dụng như một danh từ đơn lẻ để chỉ loài cây cụ thể.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây gai tường