perce-muraille

Học thuật
Thân thiện
perce-muraille

Une plante perce-muraille pousse dans une fissure d'un vieux mur de pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây gai tường: Một loại cây thuộc họ Gai (Urticaceae), thường mọccác kẽ tường hoặc nơi ẩm ướt, hình tim thân lông gây ngứa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La perce-muraille pousse souvent dans les fissures des vieux murs. (Cây gai tường thường mọc trong các kẽ nứt của những bức tường .)
    • Il faut faire attention à ne pas toucher la perce-muraille, elle peut irriter la peau. (Cần cẩn thận không chạm vào cây gai tường, có thể gây kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comme une perce-muraille": (Nghĩa bóng) Chỉ sự kiên cường, khả năng tồn tại phát triển trong điều kiện khó khăn, giống như loài cây này.
    • Cette petite entreprise a survécu à la crise, elle est tenace comme une perce-muraille. (Doanh nghiệp nhỏ này đã sống sót qua khủng hoảng, kiên cường như cây gai tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Pariétaire (danh từ giống cái): Tên gọi khác của cùng một loài cây ().
  • Herbe aux verrues (danh từ giống cái): Một tên gọi dân gian khác, có nghĩa là "cỏ mụn cóc", do từng được cho làcông dụng trị mụn cóc.
Từ đồng nghĩa
  • Pariétaire: (Danh từ) Cây gai tường (tên khoa học ).
  • Herbe de la Saint-Jean: (Danh từ, ít phổ biến hơn) Một tên gọi dân gian khác.
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ giống cái, luôn đi kèm với mạo từ xác định "la" (la perce-muraille).
  • Đâymột từ ghép (perce + muraille), nhưng được sử dụng như một danh từ đơn lẻ để chỉ loài cây cụ thể.
perce-muraille

Une plante perce-muraille pousse dans une fissure d'un vieux mur de pierre.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây gai tường

Từ gần giống