perce-neige
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (không đổi):
- Cây giọt sữa: Một loài cây thân thảo, thường nở hoa vào cuối mùa đông hoặc đầu mùa xuân, có hoa màu trắng hình chuông rủ xuống.
- Hoa giọt sữa: Bông hoa của cây này, biểu tượng của sự trong trắng và hy vọng, thường là một trong những loài hoa đầu tiên xuất hiện khi tuyết tan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les perce-neige fleurissent souvent dans les sous-bois. (Những cây giọt sữa thường nở hoa trong các khu rừng thưa.)
- J'ai vu une touffe de perce-neige au bord du chemin. (Tôi đã thấy một khóm hoa giọt sữa bên vệ đường.)
- Le perce-neige est une fleur délicate et résistante au froid. (Hoa giọt sữa là một loài hoa mỏng manh nhưng chịu được lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fleurir comme le perce-neige": Nở hoa sớm (giống như hoa giọt sữa), thường dùng để ví von về sự khởi đầu sớm hoặc sự kiên cường.
- Son talent a fleuri comme le perce-neige, bien avant les autres. (Tài năng của cô ấy đã nở rộ sớm, giống như hoa giọt sữa, lâu trước những người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Galanthus nivalis (n): Tên khoa học của cây giọt sữa.
- Clochette d'hiver (n): Tên gọi khác theo hình dáng (chuông mùa đông), chỉ cùng một loài hoa.
Từ đồng nghĩa
- Goutte de lait: Giọt sữa (tên gọi khác phổ biến trong tiếng Việt và đôi khi trong tiếng Pháp).
- Flocon de neige: Bông tuyết (chỉ về mặt hình ảnh so sánh vẻ ngoài, không phải cùng một loài).
Thành ngữ liên quan
- Fragile comme un perce-neige: Mong manh như hoa giọt sữa, dùng để miêu tả vẻ đẹp tinh tế, dễ vỡ.
- Elle avait une beauté fragile comme un perce-neige. (Cô ấy có một vẻ đẹp mong manh như hoa giọt sữa.)
danh từ giống cái (khộng đổi)
- (thực vật học) cây giọt sữa