perce-pierre

Học thuật
Thân thiện
perce-pierre

Une perce-pierre pousse dans une fissure de rocher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây mùi biển: Một loài thực vật hoa, thường mọccác vùng đất cát ven biển.
    • Cây tai hùm xuyên đá: Tên gọi khác của cùng một loài cây, nhấn mạnh khả năng sinh trưởngnhững nơi đất đá khô cằn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le perce-pierre pousse souvent dans les dunes. (Cây mùi biển thường mọc trên các cồn cát.)
    • Cette plante résistante est appelée perce-pierre. (Loài cây kiên cường này được gọi là tai hùm xuyên đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc dân gian: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thực vật, sinh thái hoặc trong tên gọi dân gian của cây cỏ.
    • Le perce-pierre est utilisé dans certaines préparations traditionnelles. (Cây tai hùm xuyên đá được dùng trong một số bài thuốc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ biển: Một thuật ngữ chung chỉ các loài thực vật sốngvùng ven biển, có thể bao gồm .
  • Thực vật chịu mặn: Nhóm cây khả năng sinh trưởng trong môi trường đất nhiễm mặn.
Từ đồng nghĩa
  • Criste marine: Tên gọi khoa học phổ biến khác cho cùng loài cây này.
  • Fenouil marin: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái (thìa là biển).
perce-pierre

Une perce-pierre pousse dans une fissure de rocher.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây mùi biển
  2. cây tai hùm xuyên đá