perceived

perceived

A scientist notes a perceived change in temperature on the digital thermometer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nhận thức, được cảm nhận: "perceived" mô tả một điều đó được phát hiện hoặc hiểu ra thông qua các giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác, v.v.) hoặc qua trực giác, suy luận, chứ không nhất thiết phải dựa trên các dấu hiệu nhận biết rõ ràng.
    • Được cho , được xem như: "perceived" cũng có thể chỉ một điều đó được hiểu hoặc đánh giá theo một cách nhất định, có thể không hoàn toàn đúng với thực tế.
dụ sử dụng
  • (Các học sinh nhận thấy một sự khác biệt được cảm nhận về nhiệt độ giữa hai căn phòng.)
  • (Một mối đe dọa được nhận thức đã khiến dân làng di chuyển đến khu vực an toàn hơn.)
  • (Sự thiếu tự tin được cho của ấy thực ra chỉ tính nhút nhát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perceived as": được coi , bị xem như.

    • He is often perceived as unfriendly, but he is just very shy. (Anh ấy thường bị xem không thân thiện, nhưng anh ấy chỉ rất nhút nhát.)
  • "perceived value": giá trị cảm nhận (giá trị khách hàng tin rằng sản phẩm , không nhất thiết giá trị thực tế).

    • The company focuses on increasing the perceived value of its products. (Công ty tập trung vào việc tăng giá trị cảm nhận của các sản phẩm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Perceive (Động từ): nhận thức, cảm nhận.

    • She perceived a change in his attitude. ( ấy nhận thấy một sự thay đổi trong thái độ của anh ta.)
  • Perception (Danh từ): sự nhận thức, nhận thức.

    • His perception of the situation was completely different from mine. (Nhận thức của anh ấy về tình huống hoàn toàn khác với tôi.)
  • Perceptive (Tính từ): tinh tế, nhạy bén trong nhận thức.

    • A perceptive observer noticed the hidden details. (Một người quan sát tinh tế đã chú ý đến các chi tiết ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensed: được cảm nhận (bằng giác quan).
  • Felt: được cảm thấy.
  • Detected: được phát hiện.
  • Noticed: được chú ý.
  • Understood: được hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Perceive as: coi như, xem như.
    • Many people perceive him as a leader. (Nhiều người coi anh ấy như một nhà lãnh đạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Perceived wisdom: kiến thức được cho đúng (thường được nhiều người chấp nhận nhưng có thể sai).
    • Perceived wisdom says that breakfast is the most important meal of the day. (Kiến thức được cho đúng cho rằng bữa sáng bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.)