perceptif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) tri giác: "perceptif" miêu tả những liên quan đến quá trình nhận thức, tiếp nhận xửthông tin từ các giác quan (như thị giác, thính giác...). Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tâmhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le processus perceptif est complexe. (Quá trình tri giác rất phức tạp.)
    • Une illusion d'optique est une erreur perceptive. (Ảo ảnh quang họcmột lỗi tri giác.)
    • Il a des capacités perceptives très développées. (Anh ấy những năng lực tri giác rất phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyse perceptive": phân tích tri giác.

    • L'analyse perceptive de cette image révèle plusieurs interprétations. (Phân tích tri giác bức ảnh này tiết lộ nhiều cách diễn giải khác nhau.)
  • "Champ perceptif": trường tri giác (toàn bộ khu vực một cá nhân có thể nhận thức được tại một thời điểm).

    • Le champ perceptif peut être limité par la concentration. (Trường tri giác có thể bị giới hạn bởi sự tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Perception (danh từ giống cái): sự tri giác, nhận thức.

    • La perception des couleurs varie d'une personne à l'autre. (Sự tri giác về màu sắc thay đổi tùy từng người.)
  • Perceptivement (trạng từ): một cách tri giác.

    • Il réagit perceptivement au changement de lumière. (Anh ấy phản ứng một cách tri giác với sự thay đổi ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensitif: (thuộc về) cảm giác, nhạy cảm (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn đến khía cạnh cảm nhận).
  • Sensoriel: (thuộc về) giác quan (liên quan trực tiếp đến các cơ quan cảm giác hơn là quá trình xửthông tin của não bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "perceptif" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "perceptif".)

tính từ
  1. (tâmhọc) (thuộc) tri giác
    • Faculté perceptive
      năng lực tri giác