perceptional
/pə'sepʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) nhận thức: Liên quan đến quá trình tâm lý tiếp nhận, tổ chức và giải thích thông tin từ các giác quan để hiểu về môi trường xung quanh.
- (Thuộc) tri giác: Liên quan trực tiếp đến khả năng cảm nhận, nhận biết sự vật, hiện tượng thông qua các giác quan (thị giác, thính giác...).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focuses on perceptional differences between age groups. (Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt về nhận thức giữa các nhóm tuổi.)
- An optical illusion is a perceptional trick. (Ảo ảnh quang học là một trò lừa của tri giác.)
- Her perceptional abilities are very sharp. (Khả năng tri giác của cô ấy rất nhạy bén.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Perceptional process": quá trình nhận thức.
- The brain's perceptional process is incredibly complex. (Quá trình nhận thức của não bộ vô cùng phức tạp.)
"Perceptional threshold": ngưỡng tri giác.
- Sounds below the perceptional threshold cannot be heard. (Những âm thanh dưới ngưỡng tri giác thì không thể nghe thấy.)
Biến thể và từ gần giống
Perception (n): sự nhận thức, tri giác.
- Perception of color varies among individuals. (Sự tri giác về màu sắc khác nhau giữa các cá nhân.)
Perceptive (adj): sắc sảo, có khả năng nhận thức nhanh và tinh tế.
- She is a very perceptive observer. (Cô ấy là một người quan sát rất sắc sảo.)
Perceptual (adj): (thuộc) tri giác. (Lưu ý: 'perceptual' là từ phổ biến hơn và gần như đồng nghĩa với 'perceptional' trong nhiều ngữ cảnh học thuật).
- Perceptual psychology studies how we interpret sensory information. (Tâm lý học tri giác nghiên cứu cách chúng ta giải thích thông tin cảm giác.)
Từ đồng nghĩa
- Cognitive (adj): (thuộc) nhận thức, tư duy. (Thường nhấn mạnh hơn đến các quá trình tư duy phức tạp hơn so với 'perceptional').
- Sensory (adj): (thuộc) cảm giác. (Nhấn mạnh đến việc tiếp nhận thông tin thô từ giác quan hơn là quá trình giải thích nó).
Lưu ý
- Từ "perceptional" ít phổ biến hơn so với "perceptual". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật và đời sống, "perceptual" được sử dụng rộng rãi hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa.
tính từ
- (thuộc) nhận thức
- (thuộc) tri giác