perceptiveness

perceptiveness

A good teacher shows perceptiveness when a student is struggling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng thấu hiểu đồng cảm sâu sắc: "Perceptiveness" chỉ phẩm chất của một người khả năng nhận biết hiểu những điều tinh tế, ẩn giấu trong cảm xúc, suy nghĩ của người khác, cũng như trong các tình huống phức tạp.
    • Nhận thức về những điều bị che khuất: "Perceptiveness" còn mang nghĩa khả năng nhìn thấy hoặc hiểu được những khía cạnh không rõ ràng, khó thấy của một vấn đề hay sự vật.
    • Sự phân biệt tinh tế (đặc biệt trong thẩm mỹ): đề cập đến khả năng đánh giá phân biệt các giá trị tinh tế trong nghệ thuật, cái đẹp, hay các khía cạnh văn hóa, xã hội.
dụ sử dụng
  • Khả năng thấu hiểu đồng cảm sâu sắc:

    • Her perceptiveness allowed her to understand her friend's sadness without a word being spoken. (Khả năng thấu hiểu của ấy giúp hiểu được nỗi buồn của bạn mình không cần một lời nói nào.)
  • Nhận thức về những điều bị che khuất:

    • The detective's perceptiveness helped him solve the mystery by noticing a tiny clue everyone else missed. (Khả năng nhận thức tinh tế của thám tử đã giúp ông giải quyết bí ẩn bằng cách chú ý đến một manh mối nhỏ mọi người khác đã bỏ qua.)
  • Sự phân biệt tinh tế:

    • Her perceptiveness in art criticism made her reviews highly respected. (Sự phân biệt tinh tế của ấy trong phê bình nghệ thuật khiến các bài đánh giá của được tôn trọng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a lack of perceptiveness": sự thiếu tinh tế, thiếu nhạy bén.

    • Arrogance and lack of perceptiveness contributed to his rapid success. (Sự kiêu ngạo thiếu tinh tế đã góp phần vào thành công nhanh chóng của anh ta.) — Ở đây, "lack of perceptiveness" (thiếu tinh tế) được dùng để chỉ sự thô lỗ, thiếu gu thẩm mỹ, dẫn đến thành công nhờ sự táo bạo hơn tài năng.
  • "bad perceptiveness": sự thiếu nhạy bén trong đánh giá, dẫn đến hành động thiếu tế nhị.

    • To ask at that particular time was the ultimate in bad perceptiveness. (Hỏi vào thời điểm cụ thể đó đỉnh cao của sự thiếu tinh tế.)
  • "a feeling of perceptiveness": cảm giác thấu hiểu sâu sắc.

    • He had a feeling of perceptiveness when he looked at the painting, sensing the artist's hidden emotions. (Anh ấy một cảm giác thấu hiểu sâu sắc khi nhìn vào bức tranh, cảm nhận được những cảm xúc ẩn giấu của họa sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Perceptive (tính từ): khả năng thấu hiểu, tinh tế.

    • She is a very perceptive person. ( ấy một người rất tinh tế.)
  • Perceptively (trạng từ): một cách tinh tế, thấu hiểu.

    • He commented perceptively on the situation. (Anh ấy nhận xét một cách tinh tế về tình hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Insightfulness: sự thấu suốt, sáng suốt.
  • Acuity: sự nhạy bén (về tinh thần, giác quan).
  • Discernment: khả năng phân biệt, nhận thức rõ ràng.
  • Astuteness: sự sắc sảo, thông minh thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "perceptiveness". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "pick up on" (nhận ra) để diễn tả hành động thể hiện perceptiveness:
    • She quickly picked up on his discomfort. ( ấy nhanh chóng nhận ra sự khó chịu của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Read between the lines: hiểu được ý nghĩa ẩn giấu, không được nói ra trực tiếp.

    • Her perceptiveness allows her to read between the lines in any conversation. (Khả năng thấu hiểu của ấy cho phép đọc được ẩn ý trong bất kỳ cuộc trò chuyện nào.)
  • Have a sixth sense: trực giác nhạy bén, khả năng cảm nhận đặc biệt.

    • He has a sixth sense for understanding people's true intentions. (Anh ấy một trực giác nhạy bén để hiểu được ý định thực sự của mọi người.)