perceptually

perceptually

The task is perceptually very difficult for the human eye.

Định nghĩa

Trạng từ: Perceptually trạng từ mô tả cách thức một hành động hoặc trạng thái liên quan đến nhận thức hoặc tri giác (perception). chỉ ra rằng điều đó được hiểu, cảm nhận hoặc xử lý thông qua các giác quan hoặc quá trình nhận thức của con người.

dụ sử dụng
  • (Nhiệm vụ này rất khó về mặt nhận thức.)
  • (Ảo giác hoạt động về mặt tri giác, đánh lừa bộ não để thấy chuyển động.)
  • (Về mặt nhận thức, hai màu này trông giống hệt nhau dưới ánh sáng mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Perceptually salient features: Các đặc điểm nổi bật về mặt nhận thức, dễ dàng được chú ý bởi các giác quan.

    • In design, perceptually salient elements guide the viewer's attention. (Trong thiết kế, các yếu tố nổi bật về mặt nhận thức hướng sự chú ý của người xem.)
  • Perceptually uniform: Đồng nhất về mặt nhận thức, khi các thay đổi vật tương ứng với các thay đổi cảm nhận tương tự.

    • A perceptually uniform color space ensures that equal distances in the space correspond to equal perceptual differences. (Không gian màu đồng nhất về mặt nhận thức đảm bảo rằng các khoảng cách bằng nhau trong không gian tương ứng với các khác biệt nhận thức bằng nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Perceptual (tính từ): thuộc về nhận thức, tri giác.
    • Perceptual skills are crucial for interpreting visual information. (Kỹ năng nhận thức rất quan trọng để giải thích thông tin thị giác.)
  • Perception (danh từ): sự nhận thức, tri giác.
    • Depth perception helps us judge distances. (Nhận thức chiều sâu giúp chúng ta đánh giá khoảng cách.)
  • Perceive (động từ): nhận thức, cảm nhận.
    • We perceive the world through our senses. (Chúng ta nhận thức thế giới qua các giác quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensorial: thuộc về giác quan.
  • Cognitively: về mặt nhận thức (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả suy nghĩ hiểu biết).
  • Visually (trong ngữ cảnh thị giác): về mặt thị giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với perceptually, nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To be perceived as: được nhận thức như là. - This sound is perceived as louder perceptually. (Âm thanh này được nhận thức to hơn về mặt tri giác.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với perceptually, nhưng có thể dùng trong các cụm như: - Perceptually speaking: nói về mặt nhận thức. - Perceptually speaking, the two images are identical. (Nói về mặt nhận thức, hai hình ảnh này giống hệt nhau.)