percheron
Định nghĩa
Danh từ: - Ngựa Percheron: Một giống ngựa kéo xe lớn, thường có màu xám hoặc đen, có nguồn gốc từ vùng Perche ở Pháp. Giống ngựa này ban đầu được sử dụng để kéo các xe ngựa hạng nặng hoặc pháo binh.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã sử dụng một đội ngựa percheron để cày ruộng.)
- (Ngựa percheron nổi tiếng vì sức mạnh và tính khí hiền lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Percheron" có thể được dùng để chỉ riêng giống ngựa này trong các ngữ cảnh nông nghiệp, lịch sử hoặc chăn nuôi.
- The percheron breed was highly valued in 19th-century France for pulling artillery. (Giống ngựa percheron được đánh giá cao ở Pháp thế kỷ 19 vì khả năng kéo pháo.)
Biến thể và từ gần giống
- Percheron (danh từ): không có biến thể phổ biến; đây là tên riêng của giống ngựa.
- Ngựa kéo (danh từ chung): loại ngựa được dùng để kéo xe, nhưng không đặc trưng cho giống percheron.
Từ đồng nghĩa
- Ngựa kéo hạng nặng: chỉ chung các giống ngựa có sức kéo lớn, nhưng không chính xác bằng "percheron" vì đây là tên giống cụ thể.
- Ngựa chiến: trong lịch sử, percheron cũng được dùng trong quân đội, nhưng không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "percheron" vì đây là danh từ chỉ giống ngựa.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "percheron".