percheron

Học thuật
Thân thiện
percheron

Un percheron tire une charrette de foin dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một giống ngựa kéo lớn, mạnh mẽ, nguồn gốc từ vùng Perche của Pháp: "percheron" là một giống ngựa nặng, nổi tiếng với sức mạnh, sự bền bỉ tính khí điềm tĩnh, thường được sử dụng trong công việc đồng áng kéo xe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le percheron est un cheval de trait très apprécié. (Ngựa percheronmột giống ngựa kéo rất được ưa chuộng.)
    • Ils utilisent un attelage de percherons pour les travaux de la ferme. (Họ sử dụng một đội ngựa percheron cho các công việc trong nông trại.)
    • La robe du percheron est généralement grise ou noire. (Bộ lông của ngựa percheron thườngmàu xám hoặc đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un percheron de labour": một con ngựa percheron dùng để cày bừa.
    • Les percherons de labour étaient indispensables autrefois. (Những chú ngựa percheron cày kéokhông thể thiếu ngày trước.)
  • "Élevage de percherons": việc nhân giống, chăn nuôi ngựa percheron.
    • Cette région est spécialisée dans l'élevage de percherons. (Vùng này chuyên về việc chăn nuôi ngựa percheron.)
Biến thể từ gần giống
  • Percheronne (danh từ giống cái): con ngựa cái thuộc giống percheron.
    • La percheronne est aussi robuste que le mâle. (Ngựa cái percheron cũng mạnh mẽ không kém con đực.)
  • Cheval de trait (danh từ giống đực): ngựa kéo (từ chung chỉ các giống ngựa nặng dùng để kéo).
    • Le percheron est une race de cheval de trait. (Percheronmột giống ngựa kéo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheval de labour: ngựa cày kéo, ngựa làm việc (nhấn mạnh vào công việc đồng áng).
  • Cheval de gros trait: ngựa kéo hạng nặng (nhấn mạnh vào kích cỡ sức mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "percheron")

percheron

Un percheron tire une charrette de foin dans un champ.

danh từ giống đực
  1. ngựa pesơrông (nòi ngựa nguyên sảnxứ Péc-, Pháp)