perchiste

Học thuật
Thân thiện
perchiste

Une perchiste s'élance pour franchir la barre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vận động viên nhảy sào: Từ "perchiste" dùng để chỉ một vận động viên điền kinh chuyên thi đấu môn nhảy sào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le perchiste français a battu le record du monde. (Vận động viên nhảy sào người Pháp đã phá kỷ lục thế giới.)
    • Elle est une perchiste très talentueuse. ( ấymột vận động viên nhảy sào rất tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc báo chí thể thao để chỉ các vận động viên thi đấucấp độ cao.
Biến thể từ gần giống
  • Saut à la perche (cụm danh từ): môn nhảy sào.
    • Le saut à la perche est une discipline technique. (Nhảy sàomột môn thể thao đòi hỏi kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauteur à la perche: vận động viên nhảy sào (cách gọi khác, cùng nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Không từ trái nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ nghề nghiệp/vận động viên này. Có thể tham khảo các vận động viên môn điền kinh khác như coureur (vận động viên chạy), lanceur (vận động viên ném).
perchiste

Une perchiste s'élance pour franchir la barre.

danh từ
  1. (thể dục thể thao) người nhảy sào

Từ có nhắc đến "perchiste"