perchiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vận động viên nhảy sào: Từ "perchiste" dùng để chỉ một vận động viên điền kinh chuyên thi đấu môn nhảy sào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le perchiste français a battu le record du monde. (Vận động viên nhảy sào người Pháp đã phá kỷ lục thế giới.)
- Elle est une perchiste très talentueuse. (Cô ấy là một vận động viên nhảy sào rất tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc báo chí thể thao để chỉ các vận động viên thi đấu ở cấp độ cao.
Biến thể và từ gần giống
- Saut à la perche (cụm danh từ): môn nhảy sào.
- Le saut à la perche est une discipline technique. (Nhảy sào là một môn thể thao đòi hỏi kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Sauteur à la perche: vận động viên nhảy sào (cách gọi khác, cùng nghĩa).
Từ trái nghĩa
- Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ nghề nghiệp/vận động viên này. Có thể tham khảo các vận động viên môn điền kinh khác như coureur (vận động viên chạy), lanceur (vận động viên ném).
danh từ
- (thể dục thể thao) người nhảy sào