perchlorate

perchlorate

A scientist carefully measures a perchlorate sample in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muối của axit pecloric: "perchlorate" một hợp chất hóa học, cụ thể muối được hình thành từ axit pecloric (HClO₄). thường tồn tại dưới dạng tinh thể trắng tính oxy hóa mạnh.
dụ sử dụng
  • (Perchlorate thường được tìm thấy trong nhiên liệu tên lửa.)
  • (Mẫu nước xét nghiệm dương tính với ô nhiễm perchlorate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ammonium perchlorate": amoni peclorat, một dạng perchlorate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp pháo hoa tên lửa.

    • Ammonium perchlorate is a key ingredient in solid rocket fuel. (Amoni peclorat một thành phần quan trọng trong nhiên liệu tên lửa rắn.)
  • "perchlorate contamination": ô nhiễm perchlorate, thường liên quan đến nguồn nước hoặc đất bị nhiễm hợp chất này.

    • Perchlorate contamination in groundwater poses health risks. (Ô nhiễm perchlorate trong nước ngầm gây ra rủi ro sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Perchloric (tính từ): thuộc về axit pecloric.

    • Perchloric acid is a strong oxidizing agent. (Axit pecloric một chất oxy hóa mạnh.)
  • Perchlorate ion (danh từ): ion peclorat (ClO₄⁻), thành phần chính của perchlorate.

    • The perchlorate ion is highly stable in water. (Ion peclorat rất ổn định trong nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Salt of perchloric acid: muối của axit pecloric (giải thích tương tự, nhưng ít dùng trong giao tiếp thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "perchlorate". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh hóa học môi trường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "perchlorate". Đây thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.

Từ gần giống