perchloride

perchloride

A chemist carefully handles a sealed vial of perchloride in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp chất clorua cao: "perchloride" dùng để chỉ một loại muối clorua (chloride) chứa tỷ lệ clo (chlorine) cao hơn bình thường trong công thức hóa học. Từ này thường được sử dụng trong hóa học vô cơ để mô tả các hợp chất nguyên tử clo chiếm ưu thế.
dụ sử dụng
  • (Phòng thí nghiệm đã kiểm tra mẫu để tìm dấu vết của sắt perchloride.)
  • (Các hợp chất perchloride thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perchloride of iron": sắt perchloride, một hợp chất thường dùng trong xử lý nước hoặc in ấn.

    • The perchloride of iron was added to the solution to precipitate impurities. (Sắt perchloride được thêm vào dung dịch để kết tủa các tạp chất.)
  • "perchloride of mercury": thủy ngân perchloride, một hợp chất độc hại từng được dùng trong y học cổ truyền.

    • Due to its toxicity, perchloride of mercury is no longer used in modern medicine. (Do tính độc hại, thủy ngân perchloride không còn được sử dụng trong y học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Perchloric (tính từ): thuộc về axit perchloric, liên quan đến hợp chất hàm lượng clo cao.

    • Perchloric acid is a strong oxidizing agent. (Axit perchloric một chất oxy hóa mạnh.)
  • Chloride (danh từ): clorua, hợp chất cơ bản hơn, thường chứa ít clo hơn so với perchloride.

    • Sodium chloride is common table salt. (Natri clorua muối ăn thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • High-chloride compound: hợp chất clorua cao (mô tả chung, không phải thuật ngữ chính xác).
  • Superchloride: một biến thể hiếm gặp, ít được sử dụng trong hóa học hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "perchloride" do đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "to treat with perchloride" (xử lý bằng perchloride):
    • They treated the metal surface with perchloride to prevent rust. (Họ đã xử lý bề mặt kim loại bằng perchloride để chống gỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "perchloride" đây thuật ngữ kỹ thuật.