perchloric
/pə:'klɔ:rik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về hóa học) Pecloric: Từ "perchloric" là một tính từ dùng trong hóa học để mô tả một hợp chất có chứa nguyên tố clo ở trạng thái oxy hóa cao nhất (+7), đặc biệt là trong axit pecloric và các muối peclorat của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The laboratory handles dangerous chemicals like perchloric compounds. (Phòng thí nghiệm xử lý các hóa chất nguy hiểm như các hợp chất pecloric.)
- Perchloric salts are powerful oxidizing agents. (Các muối pecloric là những tác nhân oxy hóa mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perchloric" trong ngữ cảnh khoa học: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản, báo cáo hoặc cuộc thảo luận chuyên môn về hóa học.
- The synthesis involves a perchloric intermediate. (Quá trình tổng hợp liên quan đến một chất trung gian pecloric.)
Biến thể và từ liên quan
Perchlorate (danh từ): Peclorat, muối hoặc este của axit pecloric.
- Ammonium perchlorate is used in rocket propellants. (Amoni peclorat được sử dụng trong nhiên liệu tên lửa.)
Perchloric acid (danh từ): Axit pecloric (HClO₄), một axit khoáng mạnh, không màu, có tính oxy hóa rất mạnh và dễ gây nổ.
- Perchloric acid must be handled in a specialized fume hood. (Axit pecloric phải được xử lý trong tủ hút chuyên dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ hóa học chuyên ngành, rất cụ thể. Có thể mô tả là "liên quan đến axit pecloric" hoặc "chứa gốc peclorat".
tính từ
- (hoá học) Pecloric
- perchloric acidaxit pecloric