perchlorique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về hóa học) Pecloric: Mô tả một hợp chất hóa học chứa clo ở trạng thái oxy hóa cao nhất (+7), đặc biệt là axit pecloric hoặc các muối của nó. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide perchlorique est un oxydant puissant. (Axit pecloric là một chất oxy hóa mạnh.)
- Ils ont utilisé un sel perchlorique dans l'expérience. (Họ đã sử dụng một muối pecloric trong thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide perchlorique": Là một axit khoáng mạnh, không màu, có công thức hóa học HClO₄. Nó là một chất oxy hóa mạnh và có thể nguy hiểm.
- La manipulation de l'acide perchlorique nécessite des précautions extrêmes. (Việc xử lý axit pecloric đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa cực kỳ nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Perchlorate (danh từ giống đực): Peclorat. Muối hoặc este của axit pecloric.
- Le perchlorate d'ammonium est utilisé dans les propergols. (Amoni peclorat được sử dụng trong nhiên liệu tên lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Cách diễn đạt mô tả có thể là (chứa clo ở mức oxy hóa +7).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này do tính chất kỹ thuật và chuyên môn cao của nó.
tính từ
- (hóa học) pecloric
- Acide perchloriqueaxit pecloric