percolateur

Học thuật
Thân thiện
percolateur

Le percolateur est posé sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bình pha phê: Một loại dụng cụ dùng để pha phê, trong đó nước sôi được đẩy lên qua một ống trung tâm, chảy qua bột phê chứa trong một phễu lọc, rồi chảy xuống phần bình chứa bên dưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le percolateur électrique est très pratique pour le petit-déjeuner. (Bình pha phê điện rất tiện lợi cho bữa sáng.)
    • Mon grand-père utilise encore un vieux percolateur en aluminium. (Ông tôi vẫn dùng một cái bình pha phê bằng nhôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "percolateur à piston": thường dùng để chỉ bình pha phê kiểu French press (bình ấn), mặc dù đâymột loại bình khác về nguyên lý.
    • Il préfère le café fort du percolateur à piston. (Anh ấy thích phê đậm từ bình pha kiểu piston hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cafetière (n.f): bình pha phê (từ tổng quát hơn, có thể chỉ nhiều loại bình khác nhau).
  • Filtre à café (n.m): phin phê, dụng cụ lọc phê.
Từ đồng nghĩa
  • Machine à café: máy pha phê (từ rộng hơn, có thể chỉ các loại máy hiện đại).
percolateur

Le percolateur est posé sur la table de la cuisine.

danh từ giống đực
  1. bình pha phê