percolateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bình pha cà phê: Một loại dụng cụ dùng để pha cà phê, trong đó nước sôi được đẩy lên qua một ống trung tâm, chảy qua bột cà phê chứa trong một phễu lọc, rồi chảy xuống phần bình chứa bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le percolateur électrique est très pratique pour le petit-déjeuner. (Bình pha cà phê điện rất tiện lợi cho bữa sáng.)
- Mon grand-père utilise encore un vieux percolateur en aluminium. (Ông tôi vẫn dùng một cái bình pha cà phê cũ bằng nhôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "percolateur à piston": thường dùng để chỉ bình pha cà phê kiểu French press (bình ấn), mặc dù đây là một loại bình khác về nguyên lý.
- Il préfère le café fort du percolateur à piston. (Anh ấy thích cà phê đậm từ bình pha kiểu piston hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cafetière (n.f): bình pha cà phê (từ tổng quát hơn, có thể chỉ nhiều loại bình khác nhau).
- Filtre à café (n.m): phin cà phê, dụng cụ lọc cà phê.
Từ đồng nghĩa
- Machine à café: máy pha cà phê (từ rộng hơn, có thể chỉ các loại máy hiện đại).
danh từ giống đực
- bình pha cà phê