percussion cap

/pə:'kʌʃnkæp/
Học thuật
Thân thiện
percussion cap

A hunter carefully places a percussion cap on his rifle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kíp nổ, ngòi nổ: Một thiết bị nhỏ chứa chất nổ nhạy, được sử dụng để kích nổ thuốc súng trong khí cổ điển. thường được đặtvị trí có thể bị đập vỡ bởi búa hoặc kim hỏa, từ đó tạo ra tia lửa hoặc lực nổ để phát hỏa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of the percussion cap made firearms more reliable in wet weather. (Việc phát minh ra kíp nổ đã khiến súng hoả mai hoạt động đáng tin cậy hơn trong thời tiết ẩm ướt.)
    • He carefully placed a new percussion cap on the nipple of the musket. (Anh ấy cẩn thận đặt một kíp nổ mới lên núm của khẩu súng hỏa mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cap a nipple": hành động lắp kíp nổ vào núm hỏa của súng.
    • Before firing, the soldier must cap the nipple. (Trước khi bắn, người lính phải lắp kíp nổ vào núm hỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Percussion (n): Sự va đập, kỹ thuật đánh (trong âm nhạc) hoặc phương thức kích nổ bằng va đập.
  • Cap (n): Nắp, , chụp; trong ngữ cảnh này một thiết bị nhỏ chứa chất nổ.
Từ đồng nghĩa
  • Detonator: Thiết bị kích nổ, ngòi nổ (nghĩa rộng hơn).
  • Fulminate cap: Tên gọi khác dựa trên thành phần hóa học (thường chứa fulminat thủy ngân).
Thành ngữ liên quan
percussion cap

A hunter carefully places a percussion cap on his rifle.

danh từ
  1. kíp nổ, ngòi nổ