percussionniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Âm nhạc) Người chơi nhạc khí gõ: "Percussionniste" chỉ một nhạc công chuyên chơi các nhạc cụ thuộc bộ gõ trong dàn nhạc, ban nhạc hoặc biểu diễn độc tấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le percussionniste de l'orchestre est très talentueux. (Người chơi nhạc khí gõ của dàn nhạc rất tài năng.)
- Elle est devenue percussionniste après des années d'étude. (Cô ấy đã trở thành một nghệ sĩ chơi nhạc khí gõ sau nhiều năm học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Percussionniste de jazz": nghệ sĩ chơi bộ gõ nhạc jazz.
- Ce percussionniste de jazz est connu pour ses improvisations. (Nghệ sĩ chơi bộ gõ nhạc jazz này nổi tiếng với những đoạn ngẫu hứng của mình.)
"Percussionniste principal": nghệ sĩ chơi bộ gõ chính (trong dàn nhạc giao hưởng).
- Le percussionniste principal a un solo dans ce mouvement. (Nghệ sĩ chơi bộ gõ chính có một đoạn độc tấu trong chương nhạc này.)
Biến thể và từ gần giống
Percussion (n): bộ gõ, nhạc khí gõ.
- La section des percussions est à l'arrière de l'orchestre. (Khu vực bộ gõ nằm ở phía sau dàn nhạc.)
Percuter (v): đánh, gõ (một nhạc cụ).
- Il faut percuter le xylophone avec des baguettes. (Phải dùng dùi để gõ lên đàn phiến gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Batteur (n): người đánh trống (thường dùng trong ban nhạc nhẹ, rock, pop; nghĩa hẹp hơn "percussionniste").
- Joueur de percussion (n): người chơi nhạc cụ gõ (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
danh từ
- (âm nhạc) người chơi nhạc khí gõ