percussionniste

Học thuật
Thân thiện
percussionniste

Le percussionniste joue du tambour dans un orchestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Âm nhạc) Người chơi nhạc khí : "Percussionniste" chỉ một nhạc công chuyên chơi các nhạc cụ thuộc bộ trong dàn nhạc, ban nhạc hoặc biểu diễn độc tấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le percussionniste de l'orchestre est très talentueux. (Người chơi nhạc khí của dàn nhạc rất tài năng.)
    • Elle est devenue percussionniste après des années d'étude. ( ấy đã trở thành một nghệ sĩ chơi nhạc khí sau nhiều năm học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Percussionniste de jazz": nghệ sĩ chơi bộ nhạc jazz.

    • Ce percussionniste de jazz est connu pour ses improvisations. (Nghệ sĩ chơi bộ nhạc jazz này nổi tiếng với những đoạn ngẫu hứng của mình.)
  • "Percussionniste principal": nghệ sĩ chơi bộ chính (trong dàn nhạc giao hưởng).

    • Le percussionniste principal a un solo dans ce mouvement. (Nghệ sĩ chơi bộ chính có một đoạn độc tấu trong chương nhạc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Percussion (n): bộ , nhạc khí .

    • La section des percussions est à l'arrière de l'orchestre. (Khu vực bộ nằmphía sau dàn nhạc.)
  • Percuter (v): đánh, (một nhạc cụ).

    • Il faut percuter le xylophone avec des baguettes. (Phải dùng dùi để lên đàn phiến gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Batteur (n): người đánh trống (thường dùng trong ban nhạc nhẹ, rock, pop; nghĩa hẹp hơn "percussionniste").
  • Joueur de percussion (n): người chơi nhạc cụ (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
percussionniste

Le percussionniste joue du tambour dans un orchestre.

danh từ
  1. (âm nhạc) người chơi nhạc khí