percussor
Định nghĩa
Danh từ: - Búa gõ (y học): "percussor" là một dụng cụ y tế nhỏ, có đầu bằng cao su, được sử dụng để gõ lên cơ thể (ví dụ như ngực hoặc đầu gối) nhằm kiểm tra phản xạ hoặc chẩn đoán các bất thường qua phương pháp gõ (percussion).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã dùng búa gõ để kiểm tra phản xạ đầu gối của bệnh nhân.)
- (Búa gõ là công cụ thiết yếu cho việc khám ngực trong thực hành lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply a percussor": áp dụng búa gõ vào một vùng cơ thể.
- The physician applied the percussor gently over the patient's ribs. (Bác sĩ áp nhẹ búa gõ lên xương sườn của bệnh nhân.)
"percussor reflex test": kiểm tra phản xạ bằng búa gõ.
- The percussor reflex test helps diagnose neurological conditions. (Kiểm tra phản xạ bằng búa gõ giúp chẩn đoán các tình trạng thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Percussion (danh từ): phương pháp gõ (trong y học).
- Percussion is a diagnostic technique using a percussor. (Gõ là kỹ thuật chẩn đoán sử dụng búa gõ.)
- Percussive (tính từ): liên quan đến gõ.
- The percussive sound indicated fluid in the lungs. (Âm thanh gõ cho thấy có dịch trong phổi.)
Từ đồng nghĩa
- Reflex hammer: búa phản xạ (cũng chỉ cùng loại dụng cụ).
- The reflex hammer is another name for a percussor. (Búa phản xạ là tên gọi khác của búa gõ.)
- Percussion hammer: búa gõ (từ đồng nghĩa phổ biến trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "percussor" vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "percussor" do từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh y học chuyên biệt.