purchaser
/'pə:tʃəsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mua: Một cá nhân hoặc tổ chức mua một thứ gì đó, đặc biệt là trong một giao dịch chính thức hoặc thương mại. Từ này nhấn mạnh đến hành động mua và quyền sở hữu được chuyển giao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The purchaser of the house must sign the contract. (Người mua căn nhà phải ký hợp đồng.)
- This car is reserved for the first purchaser. (Chiếc xe này được giữ cho người mua đầu tiên.)
- The company is looking for a purchaser for its old factory. (Công ty đang tìm người mua cho nhà máy cũ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Willing purchaser": Người mua sẵn sàng, người có thiện chí mua.
- The property was sold to a willing purchaser. (Bất động sản đã được bán cho một người mua có thiện chí.)
- "Bona fide purchaser": Người mua ngay tình (một thuật ngữ pháp lý chỉ người mua một cách trung thực, không biết về bất kỳ khiếm khuyết nào trong quyền sở hữu).
- The law protects the rights of a bona fide purchaser. (Pháp luật bảo vệ quyền của người mua ngay tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Purchase (động từ): Mua, tậu.
- They decided to purchase a new computer. (Họ quyết định mua một máy tính mới.)
- Purchase (danh từ): Việc mua, vật mua được.
- She was pleased with her purchase. (Cô ấy hài lòng với món đồ đã mua.)
- Buyer (danh từ): Người mua (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn hoặc thương mại nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Buyer: Người mua.
- Customer: Khách hàng (thường chỉ người mua hàng hóa/dịch vụ từ một cửa hàng hoặc doanh nghiệp).
- Consumer: Người tiêu dùng (nhấn mạnh đến việc sử dụng hàng hóa hơn là hành vi mua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "purchaser". Các cụm động từ liên quan đến hành động mua thường dùng với động từ "buy" hoặc "purchase".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "purchaser".)