percutaneous
- Tính từ:
- (Y học) Xuyên qua da: Mô tả một thủ thuật y tế trong đó một dụng cụ, thuốc, hoặc chất được đưa vào cơ thể thông qua da, mà không cần phẫu thuật mở lớn. Đây là phương pháp xâm lấn tối thiểu.
- Dưới da: Chỉ các phương pháp đưa thuốc hoặc can thiệp qua lớp da vào các mô bên dưới.
- Tính từ:
- The doctor recommended a percutaneous biopsy to diagnose the liver condition. (Bác sĩ đề nghị sinh thiết xuyên qua da để chẩn đoán tình trạng gan.)
- Percutaneous coronary intervention (PCI) is a common procedure to open blocked heart arteries. (Can thiệp mạch vành qua da là một thủ thuật phổ biến để mở các động mạch tim bị tắc.)
- This medication is designed for percutaneous absorption. (Loại thuốc này được thiết kế để hấp thụ qua da.)
"Percutaneous approach": Phương pháp tiếp cận xuyên da. Thuật ngữ này thường dùng trong y văn để mô tả kỹ thuật thực hiện một thủ thuật.
- The surgeon used a percutaneous approach to insert the catheter. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng phương pháp tiếp cận xuyên da để đưa ống thông vào.)
"Percutaneous exposure": Sự phơi nhiễm qua da. Thường dùng trong bối cảnh độc chất học hoặc an toàn lao động, chỉ việc một hóa chất ngấm vào cơ thể qua da.
- Workers must wear gloves to prevent percutaneous exposure to hazardous chemicals. (Người lao động phải đeo găng tay để ngăn ngừa phơi nhiễm qua da với hóa chất nguy hiểm.)
Percutaneously (trạng từ): Một cách xuyên qua da.
- The drug was administered percutaneously. (Thuốc được đưa vào cơ thể một cách xuyên qua da.)
Transdermal (tính từ): Qua da. Thường dùng để mô tả việc đưa thuốc qua da (như miếng dán), có thể coi là một dạng của phương pháp percutaneous, nhưng thường ít xâm lấn hơn.
- Transdermal patches are a form of percutaneous drug delivery. (Miếng dán qua da là một dạng của việc đưa thuốc xuyên qua da.)
- Transcutaneous: Xuyên qua da. Gần như đồng nghĩa, thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự.
- Through the skin: Qua da (cách diễn đạt thông thường).
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "percutaneous" vì đây là một tính từ chuyên ngành.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "percutaneous" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên môn.)
- (y học) dưới da (tiêm)