percutant

Học thuật
Thân thiện
percutant

Un argument percutant peut convaincre une assemblée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Va đập, gây va chạm: Dùng để mô tả thứ đó tác động vật lý thông qua sự va chạm.
    • Đanh thép, sắc bén, sức thuyết phục mạnh mẽ: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả lời nói, lập luận hoặc ý tưởng gây ấn tượng mạnh, khó bác bỏ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đạn va nổ: Một loại đạn hoặc đầu đạn chỉ phát nổ khi va chạm trực tiếp vào mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son discours était percutant et a convaincu tout le monde. (Bài phát biểu của anh ấy rất đanh thép đã thuyết phục được mọi người.)
    • Une critique percutante peut être difficile à entendre. (Một lời phê bình sắc bén có thể khó nghe.)
    • Ce film a un message percutant. (Bộ phim này có một thông điệp gây chấn động.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'armée utilise des percutants pour détruire les bunkers. (Quân đội sử dụng đạn va nổ để phá hủy các boongke.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un argument percutant": Một lập luận đanh thép, sắc sảo.

    • L'avocat a présenté des arguments percutants. (Luật sư đã trình bày những lập luận đanh thép.)
  • "Un titre percutant": Một tiêu đề gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý.

    • Le journal a choisi un titre percutant pour la une. (Tờ báo đã chọn một tiêu đề giật gân cho trang nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Percuter (động từ): đâm vào, va chạm mạnh; (nghĩa bóng) gây ấn tượng mạnh.

    • La voiture a percuté un arbre. (Chiếc xe đâm vào một cái cây.)
    • Ses paroles m'ont percuté. (Lời nói của ấy đã gây chấn động cho tôi.)
  • Percussion (danh từ giống cái): sự va chạm; (âm nhạc) bộ .

    • Les instruments à percussion. (Các nhạc cụ bộ .)
Từ đồng nghĩa
  • Convaincant (adj): thuyết phục.
  • Cinglant (adj): chua cay, sắc bén (về lời nói).
  • Fulminant (adj): nổ, chớp nhoáng; (nghĩa bóng) sắc sảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "percutant" đâytính từ/danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "percuter".)

Thành ngữ liên quan
  • Faire mouche (nghĩa đen: bắn trúng mục tiêu nhỏ; nghĩa bóng: đạt được hiệu quả mong muốn, nói trúng vấn đề). Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "percutant".
    • Sa remarque a fait mouche. (Nhận xét của anh ta đã nói trúng tim đen.)
percutant

Un argument percutant peut convaincre une assemblée.

tính từ
  1. va đập
  2. (nghĩa bóng) đanh thép
    • Argument percutant
      lẽ đanh thép
    • Projectile percutant
      đạn va nổ (đụng phải mục tiêu mới nổ)
danh từ giống đực
  1. đạn va nổ

Từ có nhắc đến "percutant"