percutant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Va đập, gây va chạm: Dùng để mô tả thứ gì đó có tác động vật lý thông qua sự va chạm.
- Đanh thép, sắc bén, có sức thuyết phục mạnh mẽ: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả lời nói, lập luận hoặc ý tưởng gây ấn tượng mạnh, khó bác bỏ.
Danh từ giống đực:
- Đạn va nổ: Một loại đạn hoặc đầu đạn chỉ phát nổ khi va chạm trực tiếp vào mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son discours était percutant et a convaincu tout le monde. (Bài phát biểu của anh ấy rất đanh thép và đã thuyết phục được mọi người.)
- Une critique percutante peut être difficile à entendre. (Một lời phê bình sắc bén có thể khó nghe.)
- Ce film a un message percutant. (Bộ phim này có một thông điệp gây chấn động.)
Danh từ giống đực:
- L'armée utilise des percutants pour détruire les bunkers. (Quân đội sử dụng đạn va nổ để phá hủy các boongke.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un argument percutant": Một lập luận đanh thép, sắc sảo.
- L'avocat a présenté des arguments percutants. (Luật sư đã trình bày những lập luận đanh thép.)
"Un titre percutant": Một tiêu đề gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý.
- Le journal a choisi un titre percutant pour la une. (Tờ báo đã chọn một tiêu đề giật gân cho trang nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Percuter (động từ): đâm vào, va chạm mạnh; (nghĩa bóng) gây ấn tượng mạnh.
- La voiture a percuté un arbre. (Chiếc xe đâm vào một cái cây.)
- Ses paroles m'ont percuté. (Lời nói của cô ấy đã gây chấn động cho tôi.)
Percussion (danh từ giống cái): sự va chạm; (âm nhạc) bộ gõ.
- Les instruments à percussion. (Các nhạc cụ bộ gõ.)
Từ đồng nghĩa
- Convaincant (adj): thuyết phục.
- Cinglant (adj): chua cay, sắc bén (về lời nói).
- Fulminant (adj): nổ, chớp nhoáng; (nghĩa bóng) sắc sảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "percutant" vì đây là tính từ/danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "percuter".)
Thành ngữ liên quan
- Faire mouche (nghĩa đen: bắn trúng mục tiêu nhỏ; nghĩa bóng: đạt được hiệu quả mong muốn, nói trúng vấn đề). Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "percutant".
- Sa remarque a fait mouche. (Nhận xét của anh ta đã nói trúng tim đen.)
tính từ
- va đập
- (nghĩa bóng) đanh thép
- Argument percutantlý lẽ đanh thép
- Projectile percutantđạn va nổ (đụng phải mục tiêu mới nổ)
danh từ giống đực
- đạn va nổ