perditance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Độ hao cách điện: Trong lĩnh vực điện học, "perditance" là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ mức độ tổn hao hoặc suy giảm của khả năng cách điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La perditance de ce câble est trop élevée. (Độ hao cách điện của cáp này quá cao.)
- Il faut mesurer la perditance pour assurer la sécurité. (Cần phải đo độ hao cách điện để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "perditance diélectrique": độ hao cách điện điện môi.
- La perditance diélectrique est un paramètre crucial dans la conception des condensateurs. (Độ hao cách điện điện môi là một thông số quan trọng trong thiết kế tụ điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Perte (n.f): sự mất mát, tổn hao (nghĩa chung, không chuyên ngành).
- perte d'énergie (tổn hao năng lượng)
Từ đồng nghĩa
- Affaiblissement de l'isolation: sự suy giảm cách điện.
- Déperdition d'isolation: sự thất thoát cách điện.
Lưu ý
- Từ "perditance" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, báo cáo kỹ thuật về điện, điện tử hoặc vật liệu cách điện. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (điện) độ hao cách điện