perdrigon

Học thuật
Thân thiện
perdrigon

Un oiseau perdrigon picore des baies sur une branche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mận đỏ: Một giống mận vỏ màu đỏ, thường được đặt tên theo màu sắc giống với màu ngực của chim gà gô đỏ (perdrix rouge).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté des perdrigons au marché. (Tôi đã mua một ít mận đỏchợ.)
    • Le perdrigon est une prune délicieuse et juteuse. (Mận đỏmột loại mận ngon mọng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perdrigon violet": mận đỏ tím, một biến thể màu sẫm hơn.
    • Cette tarte est faite avec des perdrigons violets. (Chiếc bánh tart này được làm từ mận đỏ tím.)
Biến thể từ gần giống
  • Prune (n.f): mận (từ chung cho tất cả các loại mận).
  • Mirabelle (n.f): mận vàng, một giống mận nhỏ màu vàng.
  • Quetsche (n.f): mận xanh/ tím, một giống mận hình bầu dục dùng để làm mứt hoặc rượu.
Từ đồng nghĩa
  • Prune rouge: mận đỏ (cách gọi mô tả chung).
perdrigon

Un oiseau perdrigon picore des baies sur une branche.

danh từ giống đực
  1. mận đỏ (màu giống màu ngực gà gô đỏ)