perdrigon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mận đỏ: Một giống mận có vỏ màu đỏ, thường được đặt tên theo màu sắc giống với màu ngực của chim gà gô đỏ (perdrix rouge).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté des perdrigons au marché. (Tôi đã mua một ít mận đỏ ở chợ.)
- Le perdrigon est une prune délicieuse et juteuse. (Mận đỏ là một loại mận ngon và mọng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "perdrigon violet": mận đỏ tím, một biến thể có màu sẫm hơn.
- Cette tarte est faite avec des perdrigons violets. (Chiếc bánh tart này được làm từ mận đỏ tím.)
Biến thể và từ gần giống
- Prune (n.f): mận (từ chung cho tất cả các loại mận).
- Mirabelle (n.f): mận vàng, một giống mận nhỏ màu vàng.
- Quetsche (n.f): mận xanh/ tím, một giống mận hình bầu dục dùng để làm mứt hoặc rượu.
Từ đồng nghĩa
- Prune rouge: mận đỏ (cách gọi mô tả chung).
danh từ giống đực
- mận đỏ (màu giống màu ngực gà gô đỏ)