perdue

/pə:'dju:/ Cách viết khác : (perdue) /pə:'dju:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Quân sự) Nấp kín đáo, ẩn nấp: Dùng để mô tả vị trí hoặc trạng thái của binh lính hoặc đồn bốt được giấu kín, không để lộ ra, thường với mục đích phục kích hoặc quan sát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sniper was in a perdue position, completely hidden from view. (Tay bắn tỉa đangtrong một vị trí nấp kín đáo, hoàn toàn không bị lộ.)
    • They established a perdue outpost to monitor enemy movements. (Họ thiết lập một đồn tiền tiêu ẩn nấp để theo dõi hoạt động của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lie perdu": nằm ẩn nấp, nấp kín đáo (một cụm từ cố định, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc văn chương).
    • The scouts lay perdu in the bushes, waiting for dawn. (Những trinh sát nằm ẩn nấp trong bụi cây, chờ đợi bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Perdu (adj): Đây cách viết khác, đồng nghĩa với "perdue". Cả hai đều cùng cách phát âm ý nghĩa.
    • The sentry remained perdu throughout the night. (Lính gác vẫn ẩn nấp suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hidden: bị giấu kín, ẩn giấu.
  • Concealed: được che giấu.
  • Camouflaged: được ngụy trang.
Từ trái nghĩa
  • Exposed: bị phơi bày, lộ ra.
  • Visible: có thể nhìn thấy được.
tính từ
  1. (quân sự) nấp kín đáo
    • to lie perdu
      nấp kín đáo

Từ gần giống