perdurability
/pə,djuərə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu: Chất lượng của một thứ gì đó có khả năng tồn tại trong một thời gian rất dài, gần như mãi mãi, mà không bị hủy hoại hoặc suy giảm.
- Tính lâu dài bền vững: Đặc tính của sự tồn tại bền bỉ và ổn định qua thời gian dài, vượt qua các điều kiện khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The perdurability of ancient stone monuments continues to amaze archaeologists. (Tính vĩnh cửu của các công trình đá cổ tiếp tục làm các nhà khảo cổ kinh ngạc.)
- They questioned the perdurability of digital records compared to paper. (Họ đặt câu hỏi về tính lâu dài của hồ sơ kỹ thuật số so với giấy.)
- The philosopher wrote about the soul's perdurability. (Nhà triết học viết về sự tồn tại mãi mãi của linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The perdurability of...": Cấu trúc thường dùng để nói về tính chất lâu bền của một khái niệm trừu tượng như sự thật, nguyên tắc, hoặc tình cảm.
- He believed in the perdurability of human kindness. (Anh ấy tin vào tính trường tồn của lòng tốt con người.)
- "To test the perdurability of...": Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ việc kiểm tra độ bền lâu.
- The experiment was designed to test the perdurability of the new polymer. (Thí nghiệm được thiết kế để kiểm tra tính lâu bền của loại polymer mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Perdurable (tính từ): Có tính vĩnh viễn, lâu bền.
- Diamond is a perdurable material. (Kim cương là một vật liệu có tính vĩnh cửu.)
- Durability (danh từ): Độ bền, khả năng chịu đựng. (Từ này phổ biến và rộng nghĩa hơn, trong khi nhấn mạnh sự tồn tại cực kỳ lâu dài, gần như vĩnh cửu).
- Endurance (danh từ): Sức chịu đựng, khả năng tồn tại.
Từ đồng nghĩa
- Permanence: Tính vĩnh viễn, tính thường trực.
- Longevity: Sự trường thọ, sự tồn tại lâu dài.
- Imperishability: Tính không thể bị hủy diệt, tính bất diệt.
Từ trái nghĩa
- Impermanence: Tính tạm thời, không vĩnh cửu.
- Transience: Tính nhất thời, tính thoáng qua.
- Ephemerality: Tính ngắn ngủi, phù du.
Lưu ý sử dụng
- "Perdurability" là một từ học thuật, trang trọng, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết học thuật, triết học, lịch sử, hoặc các bài viết về bảo tồn.
- Từ này nhấn mạnh khía cạnh thời gian cực kỳ dài, thậm chí là vô tận, chứ không chỉ đơn thuần là "bền".
danh từ
- tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu; tính lâu đài
- sự tồn tại mãi mãi