peregrination
/,perigri'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
The scholar recorded his peregrination through ancient ruins in a leather-bound journal.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc du lịch, cuộc hành trình dài: Chỉ một chuyến đi dài, thường là đến nhiều nơi khác nhau, với mục đích khám phá hoặc trải nghiệm. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển, nhấn mạnh vào tính chất di chuyển và thám hiểm của hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wrote a book about his peregrination across Asia. (Anh ấy đã viết một cuốn sách về cuộc hành trình dài của mình xuyên châu Á.)
- The old sailor's tales were filled with stories of his peregrinations on the high seas. (Những câu chuyện của lão thủy thủ già chứa đầy ký ức về những cuộc viễn du của ông trên biển cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A literary peregrination": Một cuộc hành trình được mô tả hoặc ghi chép lại trong văn học, thường mang tính chất triết lý hoặc tự sự.
- The novel is a spiritual peregrination through the protagonist's memories. (Cuốn tiểu thuyết là một cuộc hành trình tâm linh xuyên qua những ký ức của nhân vật chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Peregrinate (động từ): Đi du lịch hoặc lang thang, đặc biệt là đến những vùng đất xa lạ.
- They planned to peregrinate through the ancient trade routes. (Họ dự định sẽ hành trình qua những con đường thương mại cổ xưa.)
- Peregrinator (danh từ): Người thực hiện một cuộc hành trình dài; nhà du hành.
- Pilgrimage: Cuộc hành hương (thường với mục đích tôn giáo hoặc tâm linh, khác với "peregrination" mang tính khám phá chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Journey: Hành trình, chuyến đi (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Odyssey: Hành trình dài đầy gian nan và thử thách (mang tính chất anh hùng ca).
- Voyage: Chuyến đi dài, đặc biệt là bằng đường biển.
- Expedition: Cuộc thám hiểm, hành trình có tổ chức với mục đích cụ thể như nghiên cứu.
Thành ngữ liên quan
- "A peregrination of the mind/soul": Một hành trình của tâm trí hoặc tâm hồn; sự suy tưởng, khám phá nội tâm.
- Reading philosophy can be a peregrination of the mind. (Đọc triết học có thể là một cuộc hành trình của tâm trí.)
The scholar recorded his peregrination through ancient ruins in a leather-bound journal.
danh từ
- cuộc du lịch, cuộc hành trình