perejil
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Đảo Perejil: Một hòn đảo nhỏ không có người ở nằm ở Địa Trung Hải, được cả Maroc và Tây Ban Nha tuyên bố chủ quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Perejil is a small uninhabited island claimed by both Morocco and Spain. (Đảo Perejil là một hòn đảo nhỏ không có người ở, được cả Maroc và Tây Ban Nha tuyên bố chủ quyền.)
- The dispute over Perejil caused tensions between the two countries. (Tranh chấp về đảo Perejil đã gây ra căng thẳng giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Perejil Island crisis": cuộc khủng hoảng đảo Perejil (sự kiện ngoại giao năm 2002 giữa Maroc và Tây Ban Nha).
- The Perejil Island crisis was resolved through diplomatic negotiations. (Cuộc khủng hoảng đảo Perejil đã được giải quyết thông qua đàm phán ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể (vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh).
Từ đồng nghĩa
- Isla Perejil: tên gọi khác của đảo Perejil trong tiếng Tây Ban Nha.
- Leila: tên gọi khác của đảo Perejil trong tiếng Ả Rập (Maroc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (vì "perejil" là danh từ riêng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ (vì "perejil" chỉ một địa danh cụ thể).