bargello
A needleworker uses a bargello stitch to create a vibrant zigzag pattern on a canvas.
Định nghĩa
Danh từ: - Mũi thêu Bargello: Một kỹ thuật thêu trên vải canvas (thêu len) tạo ra các đường zigzag hoặc các họa tiết hình học nối tiếp nhau, thường sử dụng các màu sắc tương phản hoặc chuyển sắc. Đây là một dạng thêu điểm (needlepoint) đặc trưng bởi các mũi khâu dài thẳng đứng được sắp xếp theo mô hình bậc thang hoặc sóng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã học thêu Bargello như một dự án thêu điểm cho người mới bắt đầu.)
- (Vỏ gối có họa tiết Bargello cổ điển với màu xanh dương và trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bargello stitch": mũi thêu Bargello cụ thể.
- The Bargello stitch is known for its flame-like appearance. (Mũi thêu Bargello nổi tiếng với vẻ ngoài giống như ngọn lửa.)
- "Bargello needlepoint": loại hình thêu điểm sử dụng kỹ thuật Bargello.
- Bargello needlepoint often requires counting threads carefully. (Thêu điểm Bargello thường yêu cầu đếm chỉ cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Bargello pattern (cụm danh từ): họa tiết Bargello.
- A Bargello pattern can create optical illusions with color gradients. (Họa tiết Bargello có thể tạo ra ảo ảnh quang học với các dải màu chuyển sắc.)
- Bargello embroidery (cụm danh từ): thêu Bargello.
- Bargello embroidery is also called Florentine embroidery. (Thêu Bargello còn được gọi là thêu Florentine.)
Từ đồng nghĩa
- Florentine embroidery: thêu Florentine (tên gọi khác của Bargello).
- Flame stitch: mũi khâu ngọn lửa (mô tả hình dạng của họa tiết Bargello).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work in Bargello: thực hiện thêu theo kỹ thuật Bargello.
- She decided to work in Bargello for her next project. (Cô ấy quyết định thực hiện thêu theo kỹ thuật Bargello cho dự án tiếp theo của mình.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bargello")