peremptoriness

/pə'remptərinis/
Học thuật
Thân thiện
peremptoriness

The judge spoke with peremptoriness, silencing the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cưỡng bách, tính bắt buộc: Chất lượng của việc không cho phép từ chối, phản đối hoặc trì hoãn; đòi hỏi phải tuân thủ ngay lập tức.
    • Tính quả quyết, tính nhất quyết, tính kiên quyết, tính dứt khoát: Chất lượng của việc thể hiện sự quyết định chắc chắn, không thể lay chuyển không có vẻ nghi ngờ.
    • Tính độc đoán, tính đoán: Chất lượng của việc đưa ra quyết định hoặc mệnh lệnh một cách độc tài, không xem xét ý kiến của người khác hoặc không dựa trên lẽ đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general's peremptoriness left no room for discussion among his officers. (Tính cưỡng bách của vị tướng không để lại chỗ cho thảo luận giữa các sĩ quan của ông ta.)
    • Her peremptoriness in ending the debate surprised everyone. (Tính dứt khoát của ấy trong việc chấm dứt cuộc tranh luận đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • The manager's peremptoriness often demoralized the team, as he never listened to their suggestions. (Tính độc đoán của người quản lý thường làm nhụt chí cả đội, ông ta không bao giờ lắng nghe đề xuất của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an air of peremptoriness": với vẻ độc đoán/cưỡng bách.
    • He issued the command with an air of peremptoriness that silenced the room. (Anh ta ra lệnh với vẻ cưỡng bách khiến cả phòng im lặng.)
  • "the peremptoriness of the summons": tính chất không thể khước từ của lệnh triệu tập.
    • The peremptoriness of the court summons meant he had to cancel all his plans. (Tính cưỡng bách của giấy triệu tập tòa án đồng nghĩa với việc anh ấy phải hủy mọi kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Peremptory (tính từ): mang tính cưỡng bách, quả quyết, độc đoán.
    • She gave a peremptory nod. ( ấy gật đầu một cách dứt khoát.)
  • Peremptorily (trạng từ): một cách cưỡng bách/quả quyết.
    • He peremptorily refused their offer. (Anh ta từ chối lời đề nghị của họ một cách dứt khoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperiousness (n): tính hống hách, độc đoán.
  • Authoritativeness (n): tính thẩm quyền, tính quyết đoán (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
  • Dogmatism (n): tính giáo điều.
  • Decisiveness (n): tính quyết đoán (thường mang nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Hesitancy (n): sự do dự, ngập ngừng.
  • Indecisiveness (n): tính thiếu quyết đoán.
  • Open-mindedness (n): tính cởi mở, sẵn sàng lắng nghe.
peremptoriness

The judge spoke with peremptoriness, silencing the courtroom.

danh từ
  1. tính cưỡng bách
  2. tính quả quyết, tính nhất quyết, tính kiên quyết, tính dứt khoát
  3. tính tối cần thiết, tính thiết yếu
  4. tính giáo điều; tính độc đoán, tính độc tài, tính đoán