perennation

perennation

A perennial plant shows perennation by flowering year after year.

Định nghĩa

Danh từ:
- Quá trình sống qua nhiều năm: "perennation" chỉ khả năng hoặc quá trình một sinh vật (đặc biệt thực vật lâu năm) tồn tại phát triển qua nhiều mùa hoặc nhiều năm, thường bằng cách nghỉ ngơi trong điều kiện khắc nghiệt (như mùa đông hoặc hạn hán) tái sinh vào mùa thuận lợi.

dụ sử dụng
  • (Sự sống qua nhiều năm của loài cây này cho phép tồn tại qua mùa đông khắc nghiệt.)
  • (Nhiều loại củ dựa vào quá trình sống qua nhiều năm để mọc lại vào mỗi mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perennation" thường được dùng trong sinh học thực vật học để mô tả chiến lược sinh tồn của thực vật lâu năm (perennial plants), trái ngược với cây hàng năm (annual) chỉ sống một mùa.
    • The study of perennation helps scientists understand how plants adapt to climate change. (Nghiên cứu về quá trình sống qua nhiều năm giúp các nhà khoa học hiểu cách thực vật thích nghi với biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Perennial (tính từ): sống lâu năm, tồn tại qua nhiều năm.
    • This is a perennial plant that blooms every year. (Đây cây lâu năm ra hoa mỗi năm.)
  • Perennate (động từ): sống qua nhiều năm.
    • Some species perennate by storing nutrients in roots. (Một số loài sống qua nhiều năm bằng cách dự trữ chất dinh dưỡng trong rễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Longevity: sự sống lâu, tuổi thọ (nhưng không hoàn toàn giống "perennation" nhấn mạnh quá trình, còn "longevity" nhấn mạnh kết quả).
  • Survival through years: sự sống sót qua nhiều năm (mô tả chung chung hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Perennation strategy: chiến lược sống qua nhiều năm.
    • The plant's perennation strategy involves dormant buds. (Chiến lược sống qua nhiều năm của cây bao gồm các chồi ngủ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "perennation" do tính chuyên ngành cao.

Từ gần giống