pre-ignition

/'pri:ig'niʃn/
Học thuật
Thân thiện
pre-ignition

A mechanic checks for pre-ignition in a car engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh lửa sớm: Hiện tượng nhiên liệu trong buồng đốt của động cơ đốt trong bốc cháy trước khi bugi đánh lửa theo đúng thời điểm thiết kế.
    • Sự cháy trước: Quá trình đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu-không khí xảy ra quá sớm trong chu trình hoạt động của động cơ, thường do các điểm nóng trong buồng đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pre-ignition can cause serious engine damage, such as broken pistons. (Sự đánh lửa sớm có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng cho động cơ, chẳng hạn như vỡ piston.)
    • A common cause of pre-ignition is carbon deposits that become hot spots. (Một nguyên nhân phổ biến của sự cháy trước cặn carbon tạo thành các điểm nóng.)
    • The mechanic diagnosed the knocking sound as pre-ignition. (Người thợ máy chẩn đoán tiếng đó do hiện tượng đánh lửa sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To suffer from pre-ignition": bị hiện tượng đánh lửa sớm.

    • High-performance engines running on low-octane fuel can suffer from pre-ignition. (Động cơ hiệu suất cao chạy bằng nhiên liệu octane thấp có thể bị hiện tượng đánh lửa sớm.)
  • "Pre-ignition detection": việc phát hiện sự đánh lửa sớm.

    • Modern engine control units have sensors for pre-ignition detection. (Các bộ điều khiển động cơ hiện đại cảm biến để phát hiện sự đánh lửa sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pre-ignite (Động từ): đánh lửa sớm, cháy trước.
    • The fuel-air mixture can pre-ignite due to excessive heat. (Hỗn hợp nhiên liệu-không khí có thể cháy trước do nhiệt độ quá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Early ignition: sự đánh lửa sớm (cách gọi khác cùng nghĩa kỹ thuật).
  • Uncontrolled combustion: sự cháy không kiểm soát (mô tả hậu quả của hiện tượng).
Lưu ý phân biệt
  • Pre-ignition (Sự đánh lửa sớm) khác với Knocking (Tiếng ). "Knocking" thường hậu quả hoặc âm thanh đặc trưng do "pre-ignition" gây ra, nhưng về mặt kỹ thuật, chúng hai hiện tượng liên quan nhưng nguyên nhân thời điểm xảy ra khác biệt trong chu trình đốt.
pre-ignition

A mechanic checks for pre-ignition in a car engine.

danh từ
  1. sự mồi sớm, sự đánh lừa sớm (máy đốt trong)

Từ gần giống