perestroika
Danh từ: - Chính sách cải tổ: "Perestroika" là một thuật ngữ tiếng Nga, chỉ chính sách cải tổ kinh tế và chính trị do nhà lãnh đạo Liên Xô Mikhail Gorbachev khởi xướng vào cuối thập niên 1980. Chính sách này nhằm tái cấu trúc nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, tăng cường tự chủ cho doanh nghiệp, khuyến khích cơ chế thị trường và nâng cao hiệu quả lao động. Về sau, nó dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống kế hoạch hóa trung ương tại Liên Xô.
- (Chính sách cải tổ được đưa ra để phục hồi nền kinh tế Liên Xô.)
- (Nhiều nhà máy gặp khó khăn trong việc thích nghi với những thay đổi do chính sách cải tổ mang lại.)
"the era of perestroika": thời kỳ cải tổ.
- The era of perestroika marked a significant shift in Soviet politics. (Thời kỳ cải tổ đánh dấu một bước chuyển đổi quan trọng trong chính trị Liên Xô.)
"under perestroika": dưới thời cải tổ.
- Under perestroika, private businesses were allowed for the first time. (Dưới thời cải tổ, các doanh nghiệp tư nhân lần đầu tiên được cho phép hoạt động.)
- Perestroika (n): không có biến thể phổ biến, nhưng thường được viết hoa khi đề cập đến chính sách cụ thể của Liên Xô.
- Glasnost (n): một thuật ngữ tiếng Nga khác, chỉ chính sách "công khai" hoặc "minh bạch" thường đi kèm với perestroika, nhấn mạnh vào tự do thông tin và thảo luận chính trị.
- Cải cách: sự thay đổi có hệ thống để cải thiện (thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc chính trị).
- Tái cấu trúc: quá trình sắp xếp lại cơ cấu tổ chức hoặc nền kinh tế.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "perestroika", nhưng thuật ngữ này thường được dùng với các động từ như: - Implement perestroika: thực hiện chính sách cải tổ. - Support perestroika: ủng hộ chính sách cải tổ.
- "Perestroika and glasnost": cụm từ thường được dùng để chỉ hai chính sách song song của Gorbachev (cải tổ và công khai), tượng trưng cho tinh thần đổi mới toàn diện.
- The combination of perestroika and glasnost reshaped Soviet society. (Sự kết hợp giữa cải tổ và công khai đã định hình lại xã hội Liên Xô.)