perfectionnement
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hoàn thiện: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên hoàn hảo hơn, không còn thiếu sót.
- Sự cải tiến: Hành động hoặc quá trình nâng cao, làm cho tốt hơn, hiệu quả hơn so với trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le perfectionnement de ses compétences linguistiques est une priorité. (Việc hoàn thiện các kỹ năng ngôn ngữ của anh ấy là một ưu tiên.)
- Cette usine a investi dans le perfectionnement de ses machines. (Nhà máy này đã đầu tư vào việc cải tiến máy móc của họ.)
- Il suit un stage de perfectionnement en gestion. (Anh ấy đang theo một khóa thực tập bồi dưỡng về quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en constante perfectionnement": Đang trong quá trình không ngừng được cải tiến/hoàn thiện.
- Ce logiciel est en constante perfectionnement. (Phần mềm này đang được không ngừng cải tiến.)
"Apporter un perfectionnement à quelque chose": Mang lại sự cải tiến cho một thứ gì đó.
- Le nouvel ingénieur a apporté un perfectionnement notable au processus. (Kỹ sư mới đã mang lại một sự cải tiến đáng kể cho quy trình.)
Biến thể và từ gần giống
Perfectionner (động từ): hoàn thiện, cải tiến.
- Il cherche toujours à perfectionner sa technique. (Anh ấy luôn tìm cách hoàn thiện kỹ thuật của mình.)
Perfectionniste (danh từ/ tính từ): người cầu toàn, có tính cầu toàn.
- C'est une perfectionniste, elle n'est jamais satisfaite. (Cô ấy là một người cầu toàn, cô ấy không bao giờ hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Amélioration (sự cải thiện, sự tốt hơn).
- Affinage (sự tinh chỉnh, sự làm cho tinh tế hơn).
Các cụm từ liên quan
Cours de perfectionnement: Lớp bồi dưỡng, lớp bổ túc (nhằm nâng cao kiến thức, kỹ năng đã có).
- Elle a suivi un cours de perfectionnement en comptabilité. (Cô ấy đã theo một lớp bồi dưỡng về kế toán.)
Stage de perfectionnement: Khóa thực tập/đào tạo nâng cao.
- Un stage de perfectionnement est obligatoire pour les formateurs. (Một khóa đào tạo nâng cao là bắt buộc đối với các giảng viên.)
danh từ giống đực
-
sự hoàn thiện; sự cải tiến
-
cours de perfectionnementlớp bồi dưỡng, lớp bổ túc
-