perfectionniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa hoàn hảo; người theo chủ nghĩa cầu toàn: Chỉ một người luôn đặt ra và theo đuổi các tiêu chuẩn rất cao, thường là không thực tế, cho bản thân và/hoặc người khác. Họ thường tập trung quá mức vào những chi tiết nhỏ và khó chấp nhận bất cứ điều gì mà họ cho là không hoàn hảo.
Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa hoàn hảo; có tính cầu toàn: Mô tả đặc điểm, thái độ hoặc hành vi của một người luôn đòi hỏi sự hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mon chef est un vrai perfectionniste ; il vérifie chaque détail trois fois. (Sếp của tôi là một người cầu toàn đích thực; anh ấy kiểm tra mọi chi tiết ba lần.)
- En tant que perfectionniste, elle passe des heures à peaufiner ses rapports. (Là một người theo chủ nghĩa hoàn hảo, cô ấy dành hàng giờ để trau chuốt các báo cáo của mình.)
Tính từ:
- Il a une approche perfectionniste de son travail. (Anh ấy có một cách tiếp cận cầu toàn đối với công việc của mình.)
- Son attitude perfectionniste peut parfois être épuisante pour l'équipe. (Thái độ cầu toàn của cô ấy đôi khi có thể khiến đội mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans le piège du perfectionnisme": Rơi vào cái bẫy của chủ nghĩa hoàn hảo (ý chỉ việc bị ám ảnh bởi sự hoàn hảo đến mức gây hại).
- Il faut livrer le projet à temps, sans tomber dans le piège du perfectionnisme. (Cần phải giao dự án đúng hạn, mà không rơi vào cái bẫy của chủ nghĩa hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Perfectionnisme (danh từ): Chủ nghĩa hoàn hảo, chủ nghĩa cầu toàn.
- Le perfectionnisme excessif peut nuire à la productivité. (Chủ nghĩa cầu toàn quá mức có thể gây hại cho năng suất.)
Từ đồng nghĩa
- Exigeant(e) (tính từ): Khắt khe, đòi hỏi cao.
- Méticuleux / méticuleuse (tính từ): Tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Négligent(e) (tính từ): Cẩu thả, qua loa.
- Approximatif / approximative (tính từ): Gần đúng, đại khái, không chính xác.
tính từ
- hoàn hảo chủ nghĩa; cầu toàn chủ nghĩa
danh từ
- người theo chủ nghĩa hoàn hảo; người theo chủ nghĩa cầu toàn