perfidie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bất nghĩa, sự phản trắc: Hành động hoặc lời nói phản bội lại lòng tin, sự trung thành hoặc lời hứa đã được thiết lập.
- Sự nham hiểm, sự xảo quyệt: Hành động hoặc lời nói thể hiện sự gian trá, lừa dối một cách có chủ ý và tinh vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La perfidie de son ancien ami l'a profondément blessé. (Sự phản trắc của người bạn cũ đã làm tổn thương anh ấy sâu sắc.)
- Il a répondu avec une perfidie qui a surpris tout le monde. (Anh ta đã trả lời với một sự nham hiểm khiến mọi người ngạc nhiên.)
- On lui reproche sa perfidie dans cette affaire. (Người ta trách cứ sự bất nghĩa của anh ta trong vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir avec perfidie": Hành động một cách phản trắc, nham hiểm.
- Le traître a agi avec perfidie pour renverser le roi. (Kẻ phản bội đã hành động một cách phản trắc để lật đổ nhà vua.)
"Un sourire plein de perfidie": Một nụ cười đầy vẻ nham hiểm, xảo quyệt.
- Elle a fait cette remarque avec un sourire plein de perfidie. (Cô ấy đã đưa ra nhận xét đó với một nụ cười đầy vẻ nham hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Perfide (tính từ): Bất nghĩa, phản trắc, nham hiểm.
- Un ennemi perfide. (Một kẻ thù nham hiểm.)
Perfidement (trạng từ): Một cách bất nghĩa, một cách nham hiểm.
- Il a agi perfidement. (Hắn đã hành động một cách nham hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Trahison (sự phản bội).
- Fourberie (sự xảo quyệt, sự lừa dối).
- Félonie (hành động phản bội, đặc biệt trong bối cảnh trung thành phong kiến).
Các cụm từ liên quan
- Cœur perfide: Trái tim phản trắc, người bất nghĩa.
- Méfie-toi de son cœur perfide. (Hãy cảnh giác với trái tim phản trắc của hắn.)
Thành ngữ liên quan
- La perfidie albion: Cụm từ cố định trong tiếng Pháp, dùng để chỉ nước Anh một cách mỉa mai, ám chỉ sự xảo quyệt trong chính sách ngoại giao lịch sử của nước này.
- Les journaux français du XIXe siècle parlaient souvent de "la perfide Albion". (Các tờ báo Pháp thế kỷ 19 thường nói về "nước Anh xảo quyệt".)
danh từ giống cái
- sự bất nghĩa, sự phản trắc, hành động bất nghĩa, lời nói bất nghĩa
- sự nham hiểm, hành động nham hiểm, lời nói nham hiểm