perfide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bất nghĩa, phản trắc: Chỉ tính cách hoặc hành động không trung thành, phản bội lại lòng tin hoặc lời hứa.
- Nham hiểm, ác hiểm: Chỉ tính cách xảo quyệt, độc ác, có thể gây nguy hiểm một cách lén lút.
Danh từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Kẻ bất nghĩa, kẻ phản trắc: Người có hành vi phản bội, không giữ chữ tín.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'était un ami perfide. (Đó là một người bạn phản trắc.)
- Il a agi de manière perfide pour les discréditer. (Hắn đã hành động một cách nham hiểm để bôi nhọ họ.)
- Il faut se méfier des eaux perfides. (Phải cẩn thận với những dòng nước ác hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sourire perfide": Nụ cười nham hiểm, xảo quyệt.
- Elle lui a adressé un sourire perfide. (Cô ta dành cho anh ta một nụ cười nham hiểm.)
- "Un conseil perfide": Lời khuyên độc địa, có ác ý.
- Il a suivi un conseil perfide et a tout perdu. (Hắn nghe theo một lời khuyên độc địa và đã mất hết tất cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Perfidement (trạng từ): Một cách phản trắc, một cách nham hiểm.
- Il a agi perfidement. (Hắn đã hành động một cách nham hiểm.)
- Perfidie (danh từ giống cái): Sự phản trắc, sự nham hiểm; hành động hoặc lời nói phản trắc.
- La perfidie de ses propos m'a choqué. (Sự độc địa trong lời nói của hắn đã làm tôi sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Traître (adj, n): Phản bội, kẻ phản bội.
- Fourbe (adj, n): Xảo quyệt, gian trá, kẻ xảo quyệt.
- Sournois (adj): Lén lút, hiểm độc.
Từ trái nghĩa
- Loyal (adj): Trung thành.
- Fidèle (adj): Trung thành, chung thủy.
- Franc (adj): Thẳng thắn, ngay thẳng.
Thành ngữ liên quan
- "La perfide Albion" (Thành ngữ cũ, có tính lịch sử/văn học): "Nước Anh phản trắc" - một biệt danh mang tính châm biếm, đôi khi được dùng trong văn chương hoặc báo chí cũ để chỉ nước Anh, xuất phát từ nhận thức về chính sách ngoại giao thực dụng của Anh trong lịch sử châu Âu.
tính từ
- (văn học) bất nghĩa, phản trắc
- nham hiểm, ác hiểm
- Insinuation perfidelời nói bóng gió nham hiểm
- un fleuve perfidecon sông ác hiểm
danh từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ bất nghĩa, kẻ phản trắc