perfide

tính từ
  1. (văn học) bất nghĩa, phản trắc
  2. nham hiểm, ác hiểm
    • Insinuation perfide
      lời nói bóng gió nham hiểm
    • un fleuve perfide
      con sông ác hiểm
danh từ
  1. (từ , nghĩa ) kẻ bất nghĩa, kẻ phản trắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

perfide
Un sourire perfide se dessina sur son visage.