perforateur

Học thuật
Thân thiện
perforateur

Un ouvrier utilise un perforateur pour percer un mur en béton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy khoan, máy đục: Một công cụ hoặc máy móc cơ khí dùng để tạo ra các lỗ trên bề mặt vật liệu cứng như tông, đá hoặc kim loại.
    • Thợ khoan, thợ đục lỗ: Người lao động chuyên thực hiện công việc khoan hoặc đục lỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ công cụ):
    • Le maçon utilise un perforateur pour percer le mur. (Người thợ xây dùng một máy khoan để khoan xuyên bức tường.)
    • Ce perforateur électrique est très puissant. (Chiếc máy khoan điện này rất mạnh.)
  • Danh từ (chỉ người):
    • Il est perforateur dans une carrière. (Anh ấythợ khoan trong một mỏ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perforateur à percussion": Máy khoan búa, một loại máy khoan vừa xoay vừa đập để khoan các vật liệu rất cứng như tông.
    • Pour cette tâche, vous aurez besoin d'un perforateur à percussion. (Để làm việc này, bạn sẽ cần một máy khoan búa.)
Biến thể từ liên quan
  • Perforation (danh từ giống cái): Sự khoan, lỗ khoan.
    • La perforation du sol est nécessaire pour les fondations. (Việc khoan mặt đấtcần thiết cho phần móng.)
  • Perforer (động từ): Khoan, đục lỗ.
    • Il faut perforer la plaque de métal. (Cần phải khoan tấm kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Foreuse (danh từ giống cái): Máy khoan (thường lớn, dùng trong công nghiệp hoặc địa chất).
  • Perceuse (danh từ giống cái): Máy khoan (nói chung, thường nhỏ hơn ít mạnh hơn ).
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngữ cảnh hàng ngày, "perforateur" thường được hiểucông cụ (máy khoan) hơn là nghề nghiệp (thợ khoan). Nghĩa chỉ người thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hoặc bối cảnh công nghiệp cụ thể (như khai mỏ, xây dựng).
  • "Marteau perforateur"một cụm từ kỹ thuật phổ biến, chỉ một loại máy khoan búa chuyên dụng.
perforateur

Un ouvrier utilise un perforateur pour percer un mur en béton.

tính từ
  1. khoan, đục lỗ
    • Marteau perforateur
      (ngành mỏ) búa khoan
danh từ
  1. thợ khoan
  2. thợ đục lỗ