perforce
/pə'fɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tất yếu, buộc phải, đành phải: Dùng để diễn tả một hành động hoặc tình huống xảy ra do hoàn cảnh bắt buộc, không có sự lựa chọn nào khác. Đây là một từ trang trọng, thường dùng trong văn viết.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The bridge was closed, so we perforce took a longer route. (Cây cầu bị đóng, vì vậy chúng tôi đành phải đi một tuyến đường dài hơn.)
- He is the only expert on the subject and will perforce be our advisor. (Ông ấy là chuyên gia duy nhất về chủ đề này và tất yếu sẽ là cố vấn của chúng ta.)
- The law requires it, so we must perforce comply. (Luật pháp yêu cầu điều đó, vì vậy chúng ta buộc phải tuân theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Of perforce": (Cổ, ít dùng) Có nghĩa là bắt buộc, cưỡng bách.
- A duty of perforce. (Một nhiệm vụ bắt buộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Necessarily (phó từ): Một cách tất yếu, nhất thiết. (Từ thông dụng hơn, ít trang trọng hơn "perforce").
- Inevitably (phó từ): Một cách không thể tránh khỏi.
- Compulsorily (phó từ): Một cách bắt buộc (theo quy định).
Từ đồng nghĩa
- Necessarily: Một cách tất yếu.
- Inevitably: Một cách không tránh khỏi.
- Unavoidably: Một cách không thể tránh được.
- Willy-nilly: Dù muốn hay không.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "perforce".
danh từ
- sự tất yếu, sự cần thiết