perforeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy đục lỗ, máy khoan lỗ: Một loại máy công cụ hoặc máy móc dùng để tạo ra các lỗ trên bề mặt vật liệu như giấy, kim loại, gỗ, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ouvrier utilise une perforeuse pour percer des trous dans la tôle. (Người công nhân sử dụng một máy đục lỗ để khoan các lỗ trên tấm tôn.)
- La perforeuse de bureau est indispensable pour classer des documents. (Máy đục lỗ văn phòng là thứ không thể thiếu để đóng tập tài liệu.)
- Cette perforeuse électrique est très puissante. (Chiếc máy khoan lỗ điện này rất mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Perforatrice (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "perforeuse".
- Perforer (động từ): Đục lỗ, khoan lỗ, tạo lỗ.
- Il faut perforer le métal. (Cần phải khoan lỗ trên kim loại.)
- Perforation (danh từ giống cái): Sự đục lỗ, lỗ được đục.
- La perforation du ticket de métro. (Lỗ đục trên vé tàu điện ngầm.)
Từ đồng nghĩa
- Perceuse (danh từ giống cái): Máy khoan (nghĩa rộng hơn, có thể dùng để khoan nhiều mục đích khác ngoài việc tạo lỗ đơn thuần).
- Poinçonneuse (danh từ giống cái): Máy dập lỗ, máy đột lỗ (thường dùng trong công nghiệp).
danh từ giống cái
- như perforatrice