performant

Học thuật
Thân thiện
performant

Cet ordinateur performant exécute des calculs complexes rapidement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hiệu năng rất cao: Dùng để mô tả một hệ thống, thiết bị kỹ thuật, phần mềm hoặc thuật toán hoạt động với hiệu suất vượt trội, đạt được kết quả mong muốn một cách nhanh chóng hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce nouvel ordinateur est très performant. (Máy tính mới này hiệu năng rất cao.)
    • Nous recherchons un logiciel plus performant pour cette tâche. (Chúng tôi đang tìm kiếm một phần mềm hiệu năng cao hơn cho nhiệm vụ này.)
    • Le moteur de cette voiture est performant et économique. (Động cơ của chiếc xe này vừa hiệu năng cao vừa tiết kiệm nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une solution performante": một giải pháp hiệu quả cao.
    • L'entreprise a adopté une solution performante pour gérer ses données. (Công ty đã áp dụng một giải pháp hiệu năng cao để quảndữ liệu.)
  • "être performant dans un domaine": thể hiện hiệu suất cao trong một lĩnh vực (thường dùng cho cá nhân hoặc tổ chức trong bối cảnh công việc, thể thao).
    • L'équipe s'est montrée très performante lors du dernier projet. (Đội ngũ đã thể hiện hiệu suất rất cao trong dự án vừa qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Performance (danh từ giống cái): hiệu suất, thành tích.
    • Les performances du système sont excellentes. (Hiệu suất của hệ thống rất xuất sắc.)
  • Performeur (danh từ giống đực) / Performeuse (danh từ giống cái): người biểu diễn (nghệ sĩ).
    • C'est un performeur de rue très créatif. (Anh ấymột nghệ sĩ biểu diễn đường phố rất sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Efficace: hiệu quả.
  • Productif: năng suất cao.
  • Puissant: mạnh mẽ (thường về sức mạnh xử lý).
Từ trái nghĩa
  • Lent: chậm.
  • Peu efficace: kém hiệu quả.
  • Défaillant: trục trặc, không hoạt động tốt.
performant

Cet ordinateur performant exécute des calculs complexes rapidement.

tính từ
  1. hiệu năng rất cao (kỹ thuật, cỗ máy)