performer
/pə'fɔ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người biểu diễn: Một người trình bày, thể hiện một tiết mục (như kịch, múa, hát, nhạc cụ...) trước một khán giả.
- Người thực hiện, người thi hành: Một người thực hiện một nhiệm vụ, công việc hoặc hành động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The circus performer amazed the audience with her acrobatic skills. (Người biểu diễn xiếc đã làm khán giả kinh ngạc với kỹ năng nhào lộn của cô ấy.)
- She is a talented musical performer. (Cô ấy là một người biểu diễn âm nhạc tài năng.)
- He was a poor performer in his last job. (Anh ấy là một người thực hiện công việc kém trong công việc trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a seasoned performer": một người biểu diễn dày dạn kinh nghiệm.
- After 20 years on stage, she is a seasoned performer. (Sau 20 năm trên sân khấu, cô ấy là một người biểu diễn dày dạn kinh nghiệm.)
"a street performer": nghệ sĩ đường phố, người biểu diễn trên đường phố.
- We stopped to watch a street performer playing the violin. (Chúng tôi dừng lại để xem một nghệ sĩ đường phố chơi vi-ô-lông.)
Biến thể và từ gần giống
Perform (động từ): biểu diễn, thực hiện.
- The band will perform tonight. (Ban nhạc sẽ biểu diễn tối nay.)
Performance (danh từ): buổi biểu diễn; sự thực hiện, hiệu suất.
- The evening's performance was sold out. (Buổi biểu diễn tối nay đã hết vé.)
Từ đồng nghĩa
- Entertainer: nghệ sĩ giải trí, người làm trò giải trí.
- Artist: nghệ sĩ (thường chỉ người trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn hoặc tạo hình).
- Player: diễn viên (trong kịch), người chơi nhạc cụ.
Thành ngữ liên quan
- "A tough act to follow": Một màn trình diễn xuất sắc đến mức khó có người biểu diễn nào sau đó sánh bằng. (Thành ngữ này thường dùng để nói về một performer hoặc màn performance xuất sắc).
- Her speech was a tough act to follow. (Bài phát biểu của cô ấy hay đến mức khó ai theo kịp.)