perfunctorily

perfunctorily

He signed the document perfunctorily and moved on to the next task.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách qua loa, chiếu lệ, hời hợt: "perfunctorily" mô tả hành động được thực hiện một cách máy móc, thiếu sự quan tâm, chú ý hoặc nhiệt tình thực sự. Người thực hiện chỉ làm cho xong việc, không đầu tâm huyết hay tập trung.
dụ sử dụng
  • (Anh ta hôn ấy một cách qua loa.)
  • (Nhân viên lễ tân đưa cho tôi tờ đơn một cách chiếu lệ, không thèm nhìn vào mắt tôi.)
  • ( ấy trả lời câu hỏi một cách hời hợt, chỉ để cho xong chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perfunctorily polite": lịch sự một cách chiếu lệ, giả tạo.
    • The staff greeted us perfunctorily polite, but their smiles didn't reach their eyes. (Nhân viên chào đón chúng tôi với vẻ lịch sự chiếu lệ, nhưng nụ cười của họ không chạm tới mắt.)
  • "perfunctorily complete": hoàn thành một cách qua loa, không kỹ lưỡng.
    • The report was perfunctorily complete, missing many crucial details. (Báo cáo được hoàn thành một cách qua loa, thiếu nhiều chi tiết quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Perfunctory (tính từ): mang tính chất qua loa, chiếu lệ.
    • He gave a perfunctory wave as he left. (Anh ta vẫy tay một cách chiếu lệ khi rời đi.)
  • Perfunctoriness (danh từ): sự qua loa, tính chiếu lệ.
    • The perfunctoriness of his apology was obvious. (Sự qua loa trong lời xin lỗi của anh ta rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cursoriy: một cách lướt qua, sơ sài.
  • Mechanically: một cách máy móc, không suy nghĩ.
  • Routinely: một cách thường lệ, thiếu cảm xúc.
  • Half-heartedly: một cách miễn cưỡng, thiếu nhiệt tình.
Cụm từ liên quan
  • In a set manner: theo một cách cố định, máy móc.
    • He performed his duties in a set manner, perfunctorily. (Anh ta thực hiện nhiệm vụ của mình một cách máy móc, qua loa.)
Thành ngữ liên quan
  • Go through the motions: làm việc một cách máy móc, không cảm xúc.
    • She was just going through the motions at work, completing tasks perfunctorily. ( ấy chỉ làm việc một cách máy móc, hoàn thành nhiệm vụ một cách qua loa.)