periapt

/'periæpt/
Học thuật
Thân thiện
periapt

A traveler wears a small periapt around their neck for protection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bùa: Một vật thể nhỏ, thường được đeo trên người, được cho sức mạnh ma thuật để bảo vệ, chữa bệnh hoặc mang lại may mắn cho người đeo .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient warrior wore a periapt around his neck for protection in battle. (Người chiến binh cổ đại đeo một chiếc bùa quanh cổ để được bảo vệ trong trận chiến.)
    • She believed the periapt contained a spell for good health. ( ấy tin rằng chiếc bùa chứa đựng một câu thần chú cho sức khỏe tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wear a periapt": đeo một bùa.

    • In the story, the queen always wore a periapt to ward off evil spirits. (Trong câu chuyện, nữ hoàng luôn đeo một bùa để xua đuổi tà ma.)
  • "A protective periapt": một bùa bảo vệ.

    • The wizard crafted a protective periapt for the young prince. (Pháp sư đã chế tác một bùa bảo vệ cho vị hoàng tử trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Amulet (n): bùa, vật hộ mệnh (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Talisman (n): bùa, vật mang lại may mắn.
  • Charm (n): bùa, bình phong.
Từ đồng nghĩa
  • Amulet: bùa hộ mệnh.
  • Talisman: vật thiêng, bùa.
  • Charm: bùa, vật may mắn.
  • Fetish: vật tổ, vật được tôn sùng.
Lưu ý
  • "Periapt" một từ tính chất văn chương hoặc cổ xưa, thường được tìm thấy trong các tác phẩm viễn tưởng, giả tưởng hoặc văn bản lịch sử mô tả niềm tin tâm linh cổ đại. Trong ngôn ngữ hiện đại thông thường, các từ như "amulet" hoặc "charm" được sử dụng phổ biến hơn.
periapt

A traveler wears a small periapt around their neck for protection.

danh từ
  1. bùa