perichondrium

/,peri'kɔndriəm/
Học thuật
Thân thiện
perichondrium

The surgeon carefully examines the perichondrium of the patient's ear.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Màng sụn: Lớp liên kết dày đặc bao bọc bên ngoài sụn, trừ các bề mặt khớp. cung cấp chất dinh dưỡng cho sụn chứa các tế bào khả năng tạo sụn mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The perichondrium is essential for the growth and repair of cartilage. (Màng sụn rất cần thiết cho sự phát triển sửa chữa của sụn.)
    • Damage to the perichondrium can impair cartilage regeneration. (Tổn thương màng sụn có thể làm suy giảm khả năng tái tạo sụn.)
    • Surgeons must be careful to preserve the perichondrium during certain ear surgeries. (Các bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận bảo tồn màng sụn trong một số ca phẫu thuật tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perichondrial graft": Mảnh ghép màng sụn, thường được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo.
    • A perichondrial graft was used to reconstruct the nasal septum. (Một mảnh ghép màng sụn đã được sử dụng để tái tạo vách ngăn mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Perichondrial (tính từ): thuộc về màng sụn.

    • The perichondrial layer was carefully dissected. (Lớp màng sụn đã được bóc tách cẩn thận.)
  • Chondrium (danh từ, gốc từ): một phần của từ chỉ các cấu trúc liên quan đến sụn.

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh cho thuật ngữ giải phẫu chuyên môn này. Có thể mô tả "the fibrous membrane surrounding cartilage" (màng bao quanh sụn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đây một thuật ngữ chuyên môn.
perichondrium

The surgeon carefully examines the perichondrium of the patient's ear.

danh từ
  1. (giải phẫu) màng sụn