pericope

/pe'rikəpi:/
Học thuật
Thân thiện
pericope

A priest reads a pericope from the Bible during the Sunday service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoạn ngắn, đoạn trích: Một đoạn văn ngắn được trích ra từ một tác phẩm lớn hơn, đặc biệt từ Kinh thánh, để sử dụng riêng biệt.
    • Đoạn kinh thánh (đọc khi làm lễ): Một đoạn văn cụ thể từ Kinh thánh được chọn để đọc công khai trong các nghi lễ tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest selected a pericope from the Gospel of John for the Sunday service. (Vị linh mục đã chọn một đoạn kinh thánh từ Phúc Âm Gioan cho thánh lễ Chúa Nhật.)
    • Scholars often analyze a single pericope to understand its historical context. (Các học giả thường phân tích một đoạn trích ngắn để hiểu bối cảnh lịch sử của .)
    • This pericope about forgiveness is very powerful. (Đoạn kinh thánh ngắn này nói về sự tha thứ rất sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A liturgical pericope": Một đoạn kinh thánh được quy định sử dụng trong phụng vụ.

    • The liturgical pericope for Easter is always from the resurrection accounts. (Đoạn kinh thánh phụng vụ cho Lễ Phục Sinh luôn được trích từ các tường thuật về sự phục sinh.)
  • "To delineate a pericope": Xác định ranh giới của một đoạn trích.

    • The editor's job was to delineate the pericope clearly for the readers. (Công việc của biên tập viên xác định rõ ràng ranh giới của đoạn trích cho độc giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pericopal (adj): Thuộc về đoạn trích, đặc biệt đoạn kinh thánh.

    • A pericopal analysis focuses on the structure of the passage. (Một phân tích theo đoạn trích tập trung vào cấu trúc của đoạn văn.)
  • Excerpt (n): Đoạn trích (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong văn bản tôn giáo).

  • Lection (n): Bài đọc (thường dùng trong ngữ cảnh phụng vụ, tương tự "pericope").
Từ đồng nghĩa
  • Passage: Đoạn văn.
  • Extract: Đoạn trích.
  • Reading: Bài đọc (trong nghi lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "pericope".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pericope".)

pericope

A priest reads a pericope from the Bible during the Sunday service.

danh từ
  1. đoạn ngắn; đoạn kinh thánh (đọc khi làm lễ)