pericrania

/,peri'kreiniəm/
Học thuật
Thân thiện
pericrania

A student studies the pericrania in an anatomy textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu) Màng quanh sọ: Lớp màng ngoài cùng bao bọc xương sọ, chính lớp màng xương (periosteum) của hộp sọ.
    • (Đùa cợt, không trang trọng) Sọ, óc, não; trí tuệ, trí óc: Cách nói hài hước hoặc không trang trọng để chỉ cái đầu hoặc năng lực trí tuệ của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):
    • The injury affected the pericrania. (Chấn thương đã ảnh hưởng đến màng quanh sọ.)
  • Danh từ (Đùa cợt):
    • He needs to use his pericrania more often. (Hắn ta cần sử dụng cái đầu óc của mình thường xuyên hơn.)
    • That idea never entered his pericrania. (Ý tưởng đó chưa bao giờ lọt vào cái đầu của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a thick pericrania": Cách nói đùa để chỉ người cứng đầu, khó tiếp thu.
    • You can't convince him; he has a thick pericrania. (Bạn không thể thuyết phục anh ta đâu; anh ta cái đầu rất cứng.)
  • "To beat something into someone's pericrania": Cố gắng ép ai đó hiểu hoặc nhớ điều (một cách khó khăn).
    • I had to beat the rules into his pericrania. (Tôi đã phải cố nhét các quy tắc vào đầu anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Pericranial (tính từ): Thuộc về màng quanh sọ.
    • The pericranial layer was intact. (Lớp màng quanh sọ vẫn còn nguyên vẹn.)
  • Cranium (danh từ): Hộp sọ, sọ.
  • Periosteum (danh từ): Màng xương (thuật ngữ giải phẫu chung, không chỉ riêng cho sọ).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa giải phẫu): Pericranial membrane (màng quanh sọ).
  • (Nghĩa đùa cợt): Noggin, noodle, bean, skull, brain (đầu, sọ, óc - đều tiếng lóng hoặc cách nói không trang trọng).
Lưu ý
  • Từ này dạng số nhiều của "pericranium". Tuy nhiên, trong cách dùng đùa cợt chỉ "đầu óc", thường được xử lý như một danh từ số ít.
  • Đây một từ chuyên ngành y khoa (giải phẫu) nhưng cũng được dùng trong văn nói với nghĩa bóng, hài hước. Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.
pericrania

A student studies the pericrania in an anatomy textbook.

danh từ, số nhiều pericrania /,peri'kreiniə/
  1. (giải phẫu) màng quanh sọ
  2. (đùa cợt) sọ, óc, não; trí tuệ, trí óc