pericycle

/,peri'saikl/
Học thuật
Thân thiện
pericycle

The pericycle surrounds the vascular tissue in the root.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Trụ : Lớp tế bào mềm nằm ngay bên trong lớp nội , bao quanh trụ trung tâm của rễ cây. Lớp này vai trò quan trọng trong việc hình thành rễ bên tầng phát sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pericycle is a key site for the initiation of lateral roots. (Trụ vị trí then chốt cho sự hình thành các rễ bên.)
    • In plant anatomy, the pericycle surrounds the vascular tissue. (Trong giải phẫu thực vật, trụ bao quanh mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pericycle cells": Các tế bào trụ .

    • Pericycle cells retain the ability to divide. (Các tế bào trụ vẫn giữ khả năng phân chia.)
  • "Pericycle layer": Lớp trụ .

    • The pericycle layer is located just inside the endodermis. (Lớp trụ nằm ngay bên trong lớp nội .)
Biến thể từ gần giống
  • Pericyclic (adj): (thuộc về) trụ .
    • Pericyclic activity is crucial for secondary growth. (Hoạt động của trụ rất quan trọng cho sự sinh trưởng thứ cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh cho thuật ngữ chuyên ngành này. Trong ngữ cảnh mô tả, có thể dùng cụm "the layer inside the endodermis" (lớp nằm bên trong nội ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
pericycle

The pericycle surrounds the vascular tissue in the root.

danh từ
  1. (thực vật học) trụ