peridotite

peridotite

Peridotite is a dark green rock found in the Earth's mantle.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đá peridotit: Một loại đá mácma hạt thô, màu sẫm, thành phần chủ yếu khoáng vật olivin. Đây loại đá siêu mafic, thường xuất hiện trong lớp vỏ Trái Đất nguồn gốc chính của các loại quặng kim loại như crôm bạch kim.

dụ sử dụng
  • (Đá peridotit thường được tìm thấy trong lớp phủ của Trái Đất.)
  • (Màu xanh lục của đá peridotit đến từ hàm lượng olivin cao.)
  • (Các nhà địa chất nghiên cứu đá peridotit để hiểu thành phần của lớp phủ trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peridotite xenolith": thể vùi peridotit, một mảnh đá peridotit bị cuốn vào trong các dòng dung nham.
    • Basaltic lava often contains peridotite xenoliths from the mantle. (Dung nham bazan thường chứa các thể vùi peridotit từ lớp phủ.)
  • "peridotite intrusion": sự xâm nhập của đá peridotit, quá trình đá nóng chảy từ dưới sâu xâm nhập vào các lớp đá phía trên.
    • The peridotite intrusion created a unique geological structure. (Sự xâm nhập của đá peridotit đã tạo ra một cấu trúc địa chất độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Peridotitic (tính từ): thuộc về đá peridotit.
    • The peridotitic composition of the rock indicates its origin in the mantle. (Thành phần peridotit của đá cho thấy nguồn gốc từ lớp phủ.)
  • Peridot (danh từ): khoáng vật olivin dạng đá quý, thường màu xanh lục, nhưng không phải đá peridotit (lưu ý: peridot một khoáng vật, trong khi peridotite một loại đá).
Từ đồng nghĩa
  • Đá siêu mafic: thuật ngữ rộng hơn chỉ các loại đá mácma hàm lượng sắt magiê cao, bao gồm cả peridotit.
  • Dunit: một loại đá peridotit đặc biệt, chứa trên 90% olivin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho từ "peridotite" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Thay vào đó, các cụm từ thường kết hợp với động từ chỉ sự hình thành hoặc nghiên cứu, như:
    • "to form peridotite": hình thành đá peridotit.
      • Peridotite forms under high pressure and temperature in the mantle. (Đá peridotit hình thành dưới áp suất nhiệt độ cao trong lớp phủ.)
    • "to analyze peridotite": phân tích đá peridotit.
      • Scientists analyze peridotite to trace tectonic activity. (Các nhà khoa học phân tích đá peridotit để truy vết hoạt động kiến tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "peridotite" đây thuật ngữ địa chất chuyên môn, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.

Từ gần giống